linking adverb / preposition · trung tính
besides
/bɪˈsaɪdz/be·SIDES
dùng để thêm một lý do hoặc ý nữa; cũng có dạng giới từ 'beside' nghĩa là 'bên cạnh' (khác nghĩa)
used to add another reason or piece of information; not to be confused with 'beside' (next to)
Ví dụ
“I can't go out tonight; besides, I have an exam tomorrow.”
Tôi không thể đi chơi tối nay; hơn nữa, tôi có bài kiểm tra ngày mai.
“Besides her studies, she runs a small online business.”
Ngoài việc học, cô ấy còn điều hành một cửa hàng trực tuyến nhỏ.
“This option is expensive; besides, it's not reliable.”
Phương án này đắt; hơn nữa, nó không đáng tin cậy.
Câu mẫu band 8
“Besides the environmental benefits, this approach also reduces long-term costs for households.”
Cụm hay đi cùng
- besides, + clause — Hơn nữa, + mệnh đề
- besides + noun — Ngoài ra + danh từ (ví dụ: Besides her job, ...)
Họ từ
Lỗi thường gặp
Please put it besides the box.→Please put it beside the box.
Nhiều bạn nhầm 'besides' và 'beside'. 'Beside' nghĩa 'bên cạnh' (preposition); 'besides' nghĩa 'hơn nữa' hoặc 'ngoài ra' (adverb/preposition).
Besides of that, it's true.→Besides that, it's true.
Người Việt thường thêm 'of' theo thói quen tiếng Việt ('bên cạnh của'), nhưng cấu trúc chuẩn là 'besides that' hoặc 'besides, ...'.
Nói sao cho lên band
5and→6also→7+besides
Đồng nghĩa
in addition — tương đương nhưng 'besides' hơi thoải hơn, hay dùng trong nói
what's more — tương tự trong phong cách nói thân mật
Dễ nhầm
beside — 'beside' là giới từ nghĩa 'bên cạnh'; không dùng để nối ý như 'besides'.
“He sat beside me during the concert.”
Mẹo nhớ & gốc từ
besides ≈ 'bess-aids' nghĩ 'bổ sung trợ giúp' để nhớ nó là thêm ý; còn 'beside' là 'bên cạnh'.
'beside' có nguồn gốc từ Middle English nghĩa là 'bên cạnh'; 'besides' là dạng phát triển nghĩa 'ngoài ra'.