verb · trung tính
begin
UK/bɪˈgɪn/US/bɪˈɡɪn/be·GIN
bắt đầu
to start; to do the first part of an action or process
Ví dụ
“The lecture began late because the speaker was delayed.”
Bài giảng bắt đầu muộn vì diễn giả bị trễ.
“We will begin the project next semester.”
Chúng tôi sẽ bắt đầu dự án vào học kỳ tới.
“She began to worry when the results didn't arrive.”
Cô ấy bắt đầu lo lắng khi kết quả không đến.
Câu mẫu band 8
“Although the initiative began as a small pilot, it has since scaled up to cover multiple regions and demographics.”
Cụm hay đi cùng
- begin + to + verb / begin + -ing — bắt đầu làm gì
- begin with something — bắt đầu bằng cái gì
Họ từ
Lỗi thường gặp
beginned→began / begun
Học viên Việt thường thêm đuôi -ed cho mọi động từ vì trong tiếng Việt không có dạng bất quy tắc; họ nhầm giữa quá khứ đơn và quá khứ phân từ (began = past simple, begun = past participle).
have began→have begun
Sau 'have/has' phải dùng past participle; học viên Việt thường quên quy tắc này và để dạng quá khứ đơn.
Nói sao cho lên band
5open→6start→7+begin
Đồng nghĩa
start — từ thông dụng, thân mật hơn; ít trang trọng hơn begin
commence — trang trọng, thường thấy trong văn bản học thuật hoặc lịch chính thức
Dễ nhầm
start — từ đồng nghĩa thông dụng hơn, dùng nhiều trong văn nói
“We decided to start the survey in June.”
commence — từ trang trọng, hay dùng trong lịch trình chính thức
“The conference will commence at nine o'clock.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Đây là động từ bất quy tắc: không được thêm -ed để tạo quá khứ; cần học riêng dạng past (began) và past participle (begun).
be + gin → tưởng tượng bạn 'ghim' mũi nhọn vào điểm khởi đầu, tức là bắt đầu.
Từ tiếng Anh cổ (Old English) beginnan, nghĩa là bắt đầu.