idiom · trung tính

be on the right track

UK/bi ɒn ðə raɪt træk/US/bi ɑn ðə raɪt træk/be·on·the·RIGHT·track

speakingtask2

đi đúng hướng, làm điều đúng để đạt được mục tiêu

to be doing something in a way that will probably lead to success

Ví dụ

Câu mẫu band 8

Although initial test results were mixed, the revised curriculum appears to be on the right track for improving student outcomes.

Cụm hay đi cùng

  • be on the right track to + verbđi đúng hướng để + làm gì
  • put someone on the right trackcho ai hướng đi đúng, giúp họ đi đúng hướng

Họ từ

be on the right track idiom (verb phrase)is/was on the right track verb phrase (various tenses)

Lỗi thường gặp

be on right trackbe on the right track

Người Việt thường lược bỏ mạo từ 'the' khi dịch, nhưng cụm cố định này cần 'the'.

be on the correct trackbe on the right track

Dùng 'correct' thay 'right' thay đổi sắc thái; người Việt hay dịch 'đi đúng hướng' thành 'correct' nhưng collocation tự nhiên là 'right track'.

Nói sao cho lên band

5be heading in the right direction6be on the right path7+be on the right track

Đồng nghĩa

be heading in the right directioncùng ý nghĩa nhưng dài hơn, trang trọng hơn

Dễ nhầm

be heading in the right directioncó thể dùng thay thế, hơi trang trọng hơn

With small improvements each month, the team is heading in the right direction.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình ảnh một đoàn tàu chạy đúng đường ray (track) — đúng hướng.

Dùng hình ảnh 'track' (đường ray) ẩn dụ cho tuyến đường đúng; đã phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp từ thế kỷ 20.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thành công

Học từ này cùng bộ