idiom · đời thường

be on a roll

UK/bi ɒn ə rəʊl/US/bi ɑːn ə roʊl/be·on·a·ROLL

speaking

đang có chuỗi thành công liên tiếp; vận may hoặc phong độ tốt liên tục

to be experiencing a period of continuous success or good luck

Ví dụ

Ever since the company restructured, sales have been on a roll.

Kể từ khi công ty tái cơ cấu, doanh số liên tục tăng.

She’s on a roll after winning two competitions in a row.

Cô ấy đang có phong độ tốt sau khi thắng hai cuộc thi liên tiếp.

If they keep performing like this, they'll be on a roll for months.

Nếu họ tiếp tục thể hiện như thế này, họ sẽ duy trì chuỗi thành công trong nhiều tháng.

Câu mẫu band 8

After solving three difficult problems in a row, I realised I was really on a roll and could tackle the rest of the paper confidently.

Cụm hay đi cùng

  • be on a roll with sales/resultsđạt chuỗi thành công về doanh số/kết quả
  • be on a roll after a wintiếp tục thành công sau một chiến thắng

Họ từ

roll nounbe on a roll phrase

Lỗi thường gặp

in a rollbe on a roll

Người Việt hay quên giới từ 'on' và dịch sát 'in a roll' — cấu trúc chuẩn là 'be on a roll'.

have a rollbe on a roll

Dịch từng từ có thể khiến mất cấu trúc; idiom dùng 'be on' chứ không phải 'have'.

Nói sao cho lên band

5do well6have a good run7+be on a roll

Đồng nghĩa

on a winning streakgần giống nhưng 'winning streak' hơi thiên về may mắn hoặc thể thao

Dễ nhầm

on a winning streaktương tự 'be on a roll' nhưng thường dùng trong thể thao hoặc khi thắng nhiều lần

The team is on a winning streak this season.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình ảnh một bánh lăn liên tục (roll) — nghĩ tới việc thành công liên tiếp.

Hình ảnh 'roll' từ việc cuộn lăn — nghĩa bóng chỉ việc liên tục di chuyển về phía trước (thành công liên tiếp).

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thành công · phần 2

Học từ này cùng bộ