determiner / pronoun · trung tính
another
UK/əˈnʌðə(r)/US/əˈnʌðər/a·NOTH·er
một cái/ người khác; dùng để thêm một mục/chỉ đối tượng bổ sung (đếm được)
one more; an additional person or thing (used with countable nouns)
Ví dụ
“Another advantage is that it reduces travel time.”
Một lợi ích khác là nó giảm thời gian đi lại.
“She asked for another example to clarify the point.”
Cô ấy yêu cầu một ví dụ khác để làm rõ luận điểm.
“If you need another copy, I can print one.”
Nếu bạn cần một bản sao khác, tôi có thể in cho.
Câu mẫu band 8
“Another consideration is the environmental impact, which policymakers cannot ignore.”
Cụm hay đi cùng
- another + countable noun — another + danh từ đếm được
- another + chance/issue/benefit — another + cơ hội/vấn đề/lợi ích
Họ từ
Lỗi thường gặp
Another information suggests this is true.→Another piece of information suggests this is true.
Người Việt thường dùng 'another' trước danh từ không đếm được như 'information' do khác biệt về số đếm; cần 'a piece of' với 'information'.
I need another advices.→I need another piece of advice.
Lỗi về danh từ không đếm được: 'advice' là không đếm được nên không thêm -s; người học thường thêm 's' theo thói quen tiếng Việt.
Nói sao cho lên band
5and→6another one→7+another
Đồng nghĩa
an additional — 'an additional' trang trọng hơn, thường đứng trước danh từ
Dễ nhầm
other — 'another' = một cái khác (một thêm), 'other' = những cái còn lại/khác (có thể phía sau danh từ)
“Do you have any other questions?”
Mẹo nhớ & gốc từ
another = an + other → 'một cái khác nữa' (an = một, other = khác)
'another' từ Middle English an other (a + other) nghĩa là 'một cái khác'