prepositional phrase / linker · trung tính
along with
UK/əˈlɒŋ wɪð/US/əˈlɔːŋ wɪð/a·LONG with
cùng với; đồng thời với
used to say that someone or something is together with someone or something else, or that two things happen together
Ví dụ
“Along with her studies, she works part-time in a café.”
Cùng với việc học, cô ấy làm thêm ở quán cà phê.
“The policy, along with stricter inspections, reduced accidents.”
Chính sách này, cùng với các đợt kiểm tra chặt hơn, đã giảm tai nạn.
“He submitted the report along with several appendices.”
Anh ấy nộp báo cáo cùng với vài phụ lục.
Câu mẫu band 8
“Along with the new recycling scheme, the council launched an awareness campaign targeting households.”
Cụm hay đi cùng
- along with + noun / pronoun — cùng với + danh từ / đại từ
- along with + noun phrase acts like 'and' — thường được dùng như 'and' để nối hai thông tin
Họ từ
Lỗi thường gặp
along my friends→along with my friends
Người Việt thường bỏ 'with' do dịch word-by-word; trong tiếng Anh 'along' khi mang nghĩa 'cùng với' cần có 'with'.
alongside with→alongside / along with
Nhiều người ghép hai cấu trúc 'alongside' và 'with' dẫn tới thừa từ; chỉ cần một trong hai.
Nói sao cho lên band
5with→6together with→7+along with
Đồng nghĩa
together with — nhấn mạnh tính 'cùng nhau' hơn
in conjunction with — trang trọng, thường dùng trong văn viết chính thức
Dễ nhầm
together with — gần nghĩa nhưng 'together with' có thể nhấn mạnh hơn tới hành động làm chung
“She, together with her colleagues, helped to organise the event.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'along with' = 'along' (dọc theo) + 'with' (cùng) → đi cùng nhau.
'Along' gốc là 'dọc theo', kết hợp với 'with' để chỉ sự kết hợp/đồng thời.