linking adverb · học thuật
additionally
/əˈdɪʃənəli/ad·DI·tion·al·ly
dùng để thêm thông tin nữa; trang trọng, thường dùng trong văn viết
used to add extra information; formal and commonly used in academic writing
Ví dụ
“Additionally, the survey revealed strong regional differences.”
Thêm vào đó, cuộc khảo sát cho thấy sự khác biệt lớn giữa các vùng.
“The team lost funding; additionally, they faced staffing shortages.”
Nhóm mất nguồn tài trợ; hơn nữa, họ còn thiếu nhân sự.
“Additionally, participants were asked to complete a questionnaire at the end.”
Ngoài ra, người tham gia được yêu cầu điền bảng hỏi vào cuối.
Câu mẫu band 8
“Additionally, longitudinal data suggest that these interventions have benefits that persist beyond the initial trial period.”
Cụm hay đi cùng
- Additionally, + clause — Thêm vào đó, + mệnh đề (dùng trong văn viết)
- used in lists: 'First..., additionally...' — dùng để nối các luận điểm theo thứ tự
Họ từ
Lỗi thường gặp
Additionally I think we should...→Additionally, I think we should...
Bạn thường quên dấu phẩy sau 'additionally' khi đứng đầu câu; adverb nối cần ngắt câu với dấu phẩy.
Additonally→Additionally
Lỗi chính tả phổ biến do thứ tự các chữ cái; nên học kỹ chính tả khi dùng từ này trong bài viết.
Nói sao cho lên band
5also→6in addition→7+additionally
Đồng nghĩa
in addition — 'additionally' hơi trang trọng hơn khi đứng giữa câu; 'in addition' linh hoạt hơn vị trí
moreover — cũng trang trọng và phổ biến trong Task 2
Dễ nhầm
in addition — 'additionally' và 'in addition' tương đương nghĩa nhưng khác hình thức; 'additionally' là một adverb đơn độc.
“Additionally, the study included participants from three countries.”
Mẹo nhớ & gốc từ
add·DI·tion·al·ly → có 'additional' (thêm) rồi thêm '-ly' thành trạng từ, nghĩa là 'thêm nữa'.
'additional' từ Latin 'addit-' (thêm vào); thêm hậu tố '-ly' để thành trạng từ.