idiom · trung tính
a stepping stone (to)
UK/ə ˈstɛpɪŋ stəʊn/US/ə ˈstɛpɪŋ stoʊn/A·STEP·ping·STONE
Một bước trung gian hoặc kinh nghiệm nhỏ giúp tiến tới vị trí hoặc mục tiêu lớn hơn.
an action or experience that helps someone make progress toward a long‑term goal.
Ví dụ
“That internship was a stepping stone to a permanent position at the firm.”
Thực tập đó là bước đệm để có một vị trí chính thức tại công ty.
“Many students see community volunteering as a stepping stone to future careers in public service.”
Nhiều sinh viên xem hoạt động tình nguyện cộng đồng như một bước đệm cho nghề nghiệp tương lai trong ngành công.
“Learning a second language can be a stepping stone to studying abroad.”
Học ngoại ngữ có thể là bước đệm để đi du học.
Câu mẫu band 8
“Securing a local exhibition was a valuable stepping stone to gaining national recognition for the artist's work.”
Cụm hay đi cùng
- a stepping stone to a career — bước đệm để đến nghề nghiệp
- serve as a stepping stone — đóng vai trò là bước đệm
Họ từ
Lỗi thường gặp
stepping stone to become→a stepping stone to
Người học hay lược mạo từ 'a' hoặc đặt 'to' sai vị trí do dịch tiếng Việt; cần 'a stepping stone to + noun/gerund'.
a stepping stone for→a stepping stone to
'to' là giới từ chuẩn khi nói mục tiêu; 'for' đôi khi dùng nhưng 'to' là lựa chọn an toàn trong bài thi.
Nói sao cho lên band
5a step→6a stepping stone→7+a stepping stone (to)
Đồng nghĩa
a springboard — 'Springboard' thường mạnh hơn, gợi ý nhảy vọt; 'stepping stone' mang ý từng bước, từng nấc.
Dễ nhầm
a springboard — 'Springboard' ám chỉ bàn đạp để nhảy vọt lên cơ hội lớn hơn; 'stepping stone' mang ý chuỗi bước nhỏ hơn để tiến tới mục tiêu.
“The scholarship acted as a springboard for her international career.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Tưởng tượng qua những viên đá đặt nối nhau để sang bờ bên kia — mỗi viên là một bước đệm.
Hình ảnh đích thực viên đá để bước qua suối, nghĩa bóng là 'bước đệm' trên con đường tiến tới mục tiêu.