Từ đơn theo chủ đề
Xã hội & chính quyền
Band 5-6Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
incomenoun/ˈɪnkʌm/
thu nhập; tiền một người hoặc hộ gia đình kiếm được trong một khoảng thời gian
“Average household income rose last year.”
- 2
publicadjective / noun/ˈpʌblɪk/
(adj) thuộc về công cộng, dành cho mọi người; (n) công chúng, người dân
“Public opinion turned against the policy.”
- 3
healthcarenoun/ˈhɛlθkeə(r)/
hệ thống hoặc dịch vụ y tế chăm sóc sức khỏe cho cộng đồng
“Many rural areas still lack basic healthcare.”
- 4
inequalitynoun/ˌɪnɪˈkwɒlɪti/
sự bất bình đẳng; chênh lệch không công bằng giữa các nhóm (ví dụ giàu-nghèo, giới tính)
“Economic inequality has become a major topic in political debates.”
- 5
populationnoun/ˌpɒpjʊˈleɪʃən/
dân số; tổng số người trong một khu vực nhất định
“The population of the city increased by 10% in ten years.”
- 6
medianoun (collective)/ˈmiːdiə/
các phương tiện truyền thông (truyền hình, báo chí, mạng xã hội) đưa tin và truyền tải thông tin tới công chúng
“The media reported the story widely yesterday.”
- 7
budgetnoun/ˈbʌdʒɪt/
ngân sách; kế hoạch chi tiêu định trước cho một cá nhân, tổ chức hoặc chính phủ
“The city council approved the annual budget last week.”
- 8
parliamentnoun/ˈpɑːləmənt/
cơ quan lập pháp nơi các đại biểu họp để thảo luận và thông qua luật
“Parliament debated the bill for three days.”
- 9
campaignnoun / verb/kæmˈpeɪn/
chuỗi hoạt động có kế hoạch nhằm đạt một mục tiêu (thường là chính trị hoặc vận động xã hội)
“The party launched a campaign to attract younger voters.”
- 10
infrastructurenoun/ˈɪn.frə.strʌk.tʃər/
các công trình cơ sở vật chất và dịch vụ cần thiết cho xã hội (giao thông, điện, nước, mạng lưới...)
“Many investors avoid regions where infrastructure is poor.”
- 11
oppositionnoun/ˌɒpəˈzɪʃən/
phe chính trị không nắm quyền hoặc sự phản đối, chống đối lại một ý kiến hay chính sách
“The opposition criticised the government's plan as unrealistic.”
- 12
legislationnoun/ˌledʒ.ɪsˈleɪ.ʃən/
tập hợp các đạo luật hoặc quy định do cơ quan lập pháp ban hành; luật pháp nói chung trong một lĩnh vực
“New legislation on data protection will come into effect next year.”
- 13
refugeenoun/ˌrɛfjuˈdʒiː/
người tị nạn; người buộc phải rời bỏ quê hương vì chiến tranh, bạo lực hoặc đàn áp
“Thousands of refugees crossed the border to escape the conflict.”
- 14
candidatenoun/ˈkændɪdət/
người ra tranh cử hoặc được đề cử cho một vị trí, chức vụ hoặc công việc
“The local candidate promised to improve public transport.”
- 15
authoritynoun/ɔːˈθɒrəti/
cơ quan hoặc người có quyền ra quyết định; nhà chức trách
“Local authorities are responsible for collecting waste.”
- 16
justicenoun/ˈdʒʌstɪs/
công lý, sự công bằng; hệ thống hoặc nguyên tắc để đảm bảo đúng sai được xử lý công bằng
“Victims demanded justice after the trial.”
- 17
reformnoun / verb/rɪˈfɔːm/
sự thay đổi để cải thiện hệ thống hoặc chính sách; (v) cải cách, sửa đổi để tốt hơn
“The government promised to reform the education system.”
- 18
bureaucracynoun/ˌbjʊəˈrɒk.rə.si/
hệ thống thủ tục hành chính phức tạp hoặc nhóm quan chức, thường gây chậm trễ và thiếu linh hoạt
“Excessive bureaucracy can delay important public projects.”
- 19
subsidynoun/ˈsʌb.sɪ.di/
tiền trợ cấp do chính phủ hoặc tổ chức trả để hỗ trợ giá, sản xuất hoặc thu nhập
“The government provides subsidies to farmers to stabilise food prices.”
- 20
pensionnoun/ˈpen.ʃən/
khoản tiền trả định kỳ cho người nghỉ hưu hoặc hệ thống trợ cấp cho người già
“After thirty years of service she received a comfortable pension.”