noun · trung tính
opposition
UK/ˌɒpəˈzɪʃən/US/ˌɑːpəˈzɪʃən/op·po·SI·tion
phe chính trị không nắm quyền hoặc sự phản đối, chống đối lại một ý kiến hay chính sách
The main political parties or people who are against the government, or the act of disagreeing with a policy.
Ví dụ
“The opposition criticised the government's plan as unrealistic.”
Phe đối lập chỉ trích kế hoạch của chính phủ là không thực tế.
“There was strong opposition to the proposed factory.”
Có sự phản đối mạnh mẽ đối với nhà máy được đề xuất.
“The opposition party prepared several alternative proposals.”
Đảng đối lập chuẩn bị vài đề xuất thay thế.
Câu mẫu band 8
“The opposition argued that the policy would widen social inequality and proposed a series of targeted reforms instead.”
Cụm hay đi cùng
- the opposition party — đảng đối lập
- face strong opposition — gặp phải sự phản đối mạnh mẽ
- in opposition to — phản đối, chống lại
Họ từ
Lỗi thường gặp
in opposite to→in opposition to / opposed to
Dịch từ 'đối lập' theo nghĩa tiếng Việt dẫn đến 'opposite' (đối diện) thay vì 'opposition'; giới từ sai là lỗi phổ biến.
opposition = opponent→opposition (group/idea) / opponent (individual)
Người Việt dễ dùng hai từ thay thế nhau, trong khi 'opposition' thường chỉ phe hoặc ý kiến, 'opponent' chỉ người cụ thể.
Nói sao cho lên band
5opponent→6resistance→7+opposition
Đồng nghĩa
resistance — nhấn mạnh hành động chống lại; 'opposition' thường mang sắc thái chính trị hơn
opponent — thường chỉ cá nhân đối đầu; 'opposition' thường chỉ nhóm hoặc ý kiến đối lập
Dễ nhầm
opponent — đối thủ hoặc người phản đối cụ thể; không mang nghĩa nhóm chính trị như 'opposition'
“Her main opponent in the election was a former mayor.”
Mẹo nhớ & gốc từ
OP (chống) + POSI (position) → đứng ở phía đối lập: op·po·SI·tion
Từ Latin oppositio, nghĩa là 'đặt đối diện', dần mang nghĩa 'sự phản đối'.