noun · trung tính
authority
UK/ɔːˈθɒrəti/US/əˈθɔːrəti/au·THOR·i·ty
cơ quan hoặc người có quyền ra quyết định; nhà chức trách
An official organization or person that has the power to make decisions and enforce rules.
Ví dụ
“Local authorities are responsible for collecting waste.”
Các chính quyền địa phương chịu trách nhiệm thu gom rác thải.
“You must get permission from the relevant authority before you build.”
Bạn phải xin phép cơ quan có thẩm quyền trước khi xây dựng.
“The health authority issued new safety guidelines.”
Cơ quan y tế đã ban hành hướng dẫn an toàn mới.
Câu mẫu band 8
“After the inspection, the local authority ordered the building to close until safety standards were met.”
Cụm hay đi cùng
- local authorities — chính quyền địa phương
- the authorities — nhà chức trách
- have authority over — có quyền kiểm soát / quyền hành đối với
Họ từ
Lỗi thường gặp
the authority decides→the authorities decide
Người Việt thường dùng 'authority' số ít cho nhóm; trong nhiều trường hợp 'the authorities' (số nhiều) là cách tự nhiên hơn để chỉ nhà chức trách.
authority = government→authority (a specific agency) / government (the whole executive)
Dịch 'chính quyền' và 'cơ quan' lẫn nhau dẫn đến chọn từ tiếng Anh không chính xác; 'authority' thường chỉ cơ quan cụ thể có thẩm quyền.
Nói sao cho lên band
5officials→6government→7+authority
Đồng nghĩa
officials — chỉ những người làm việc trong cơ quan; 'authority' nhấn mạnh quyền hạn, không chỉ con người
administration — tập thể quản lý; ít nhấn vào quyền pháp lý cụ thể như 'authority'
Dễ nhầm
power — power là khả năng hoặc quyền lực rộng hơn; authority là quyền chính thức từ vị trí hoặc luật
“She has the authority to approve the budget.”
Mẹo nhớ & gốc từ
AUTHOR (tác giả, người có quyền) → người có quyền ra quyết định: au·THOR·i·ty
Từ Latin auctoritas, nghĩa là 'uy tín, quyền lực' — liên quan đến 'author' (người tạo ra, có uy quyền).