noun / verb · trung tính
campaign
/kæmˈpeɪn/cam·PAIGN
chuỗi hoạt động có kế hoạch nhằm đạt một mục tiêu (thường là chính trị hoặc vận động xã hội)
A planned set of actions or activities intended to achieve a particular aim, often political.
Ví dụ
“The party launched a campaign to attract younger voters.”
Đảng phát động chiến dịch nhằm thu hút cử tri trẻ.
“They campaigned for better recycling facilities in the city.”
Họ vận động cho việc cải thiện cơ sở tái chế trong thành phố.
“A successful campaign requires clear messages and good organisation.”
Một chiến dịch thành công cần thông điệp rõ ràng và tổ chức tốt.
Câu mẫu band 8
“The environmental campaign combined local workshops, media outreach and targeted petitions to persuade the council to act.”
Cụm hay đi cùng
- launch a campaign / run a campaign — phát động một chiến dịch / tiến hành chiến dịch
- campaign for/against — vận động vì/ chống lại
- political campaign — chiến dịch chính trị
Họ từ
Lỗi thường gặp
do a campaign→run/launch a campaign
Người Việt thường dịch thô 'làm chiến dịch' nên nói 'do a campaign'; động từ chuẩn collocation là 'run', 'launch' hoặc 'carry out'.
campaign about→campaign for/against
Giới từ sai là lỗi dịch word-by-word; phải dùng 'campaign for' (vì) hoặc 'campaign against' (chống lại).
Nói sao cho lên band
5advertising→6protest→7+campaign
Đồng nghĩa
drive — thường ngắn gọn hơn, tập trung vào một mục tiêu cụ thể
movement — mang tính xã hội lâu dài hơn, không nhất thiết có tổ chức chặt chẽ như campaign
Dễ nhầm
protest — biểu tình thường là hành động ngắn hạn, trực tiếp; campaign là nỗ lực kéo dài với nhiều hoạt động
“The campaign for better healthcare lasted several months.”
Mẹo nhớ & gốc từ
CAM (cầm) + PAIGN (pay-in) → cầm tay vận động: cam·PAIGN
Từ gốc Latin campania (khu vực đồng bằng) qua tiếng Pháp cổ campagne, sau thành 'campaign' mang nghĩa hành động có tổ chức.