adjective / noun · trung tính
public
/ˈpʌblɪk/PUB·lic
(adj) thuộc về công cộng, dành cho mọi người; (n) công chúng, người dân
relating to people in general (adj); the people as a whole (noun)
Ví dụ
“Public opinion turned against the policy.”
Ý kiến công chúng đã phản đối chính sách đó.
“Public transport is cheaper than taxis in this city.”
Giao thông công cộng rẻ hơn taxi ở thành phố này.
“The decision was made for the public good.”
Quyết định được đưa ra vì lợi ích chung.
Câu mẫu band 8
“Restoring the public's trust in institutions requires transparency, consistent accountability, and meaningful citizen participation.”
Cụm hay đi cùng
- public transport — giao thông công cộng
- public opinion — ý kiến công chúng
- the public — công chúng
- for public use — dùng cho công cộng
Họ từ
Lỗi thường gặp
popular→public
Người Việt thường dịch 'công chúng' thành 'popular' do suy luận nghĩa 'phổ biến', nhưng 'popular' nghĩa là được ưa chuộng, còn 'public' nghĩa là thuộc về mọi người; hai từ không thay thế cho nhau.
public opinion → public's opinion→public opinion
Người Việt có xu hướng thêm mạo từ hoặc cấu trúc sở hữu theo tiếng Việt ('ý kiến của công chúng') dẫn đến 'the public's opinion' trong khi cách nói chuẩn, ngắn gọn hơn là 'public opinion' trong văn viết/thi IELTS.
Nói sao cho lên band
5people→6general public→7+public
Đồng nghĩa
community — nhấn mạnh nhóm người trong một vùng/nhóm cụ thể hơn 'public' mang tính rộng và tổng quát hơn
popular — 'popular' nghĩa là được nhiều người ưa thích; không đồng nghĩa với 'public' là chung/thuộc về mọi người
Dễ nhầm
popular — 'popular' = được nhiều người yêu thích; 'public' = thuộc về công chúng/chung.
“The film was popular with teenagers, but it did not spark a wider public debate.”
Mẹo nhớ & gốc từ
PUB·lic → PUB (nơi tụ tập công chúng) nhớ là 'công chúng, chung' để không nhầm với 'popular'.
Từ Latin 'publicus' nghĩa là 'của nhân dân'; vào tiếng Anh với nghĩa liên quan tới công cộng từ thế kỷ 15.