noun · trung tính
refugee
/ˌrɛfjuˈdʒiː/ref·u·GEE
người tị nạn; người buộc phải rời bỏ quê hương vì chiến tranh, bạo lực hoặc đàn áp
A person who has been forced to leave their country because of war, persecution or natural disaster.
Ví dụ
“Thousands of refugees crossed the border to escape the conflict.”
Hàng nghìn người tị nạn đã vượt biên để chạy khỏi xung đột.
“Refugee camps provide shelter but often lack basic services.”
Trại tị nạn cung cấp chỗ ở nhưng thường thiếu các dịch vụ cơ bản.
“The government resettled some refugees in safer regions.”
Chính phủ đã tái định cư một số người tị nạn ở những vùng an toàn hơn.
Câu mẫu band 8
“International law obliges states to offer protection to refugees who face persecution or serious harm if returned to their home country.”
Cụm hay đi cùng
- refugee camp — trại tị nạn
- refugee crisis — cuộc khủng hoảng người tị nạn
- asylum seeker — người xin tị nạn (khác với refugee)
Họ từ
Lỗi thường gặp
She became refugee→She became a refugee
Người Việt hay bỏ mạo từ 'a' vì tiếng Việt không có; trong tiếng Anh cần 'a' khi nói 'become a refugee'.
immigrant→refugee
Học viên thường dùng 'immigrant' vì nghĩ 'di cư' chung chung, nhưng 'refugee' là người bị ép phải rời bỏ quê hương (khác về lý do và pháp lý).
Nói sao cho lên band
5immigrant→6migrant→7+refugee
Đồng nghĩa
asylum seeker — người đang xin tị nạn; chưa nhất thiết được công nhận là refugee
displaced person — người mất nơi cư trú, bao gồm cả nội bộ và xuyên biên giới
Dễ nhầm
immigrant — người di cư đến một nước để sinh sống, thường vì lý do kinh tế; khác với refugee về tính ép buộc
“Many immigrants move to other countries for work.”
Mẹo nhớ & gốc từ
REFUGEE = 'REFUGE' (nơi trú ẩn) + -EE (người) → người tìm nơi trú ẩn
Từ 'refugee' từ tiếng Pháp 'réfugié' nghĩa là 'người tìm nơi ẩn náu'.