noun · học thuật
inequality
UK/ˌɪnɪˈkwɒlɪti/US/ˌɪnɪˈkwɑːlɪti/in·e·QUAL·i·ty
sự bất bình đẳng; chênh lệch không công bằng giữa các nhóm (ví dụ giàu-nghèo, giới tính)
A situation where things are not equal, especially in society (for example, income, opportunities or rights).
Ví dụ
“Economic inequality has become a major topic in political debates.”
Bất bình đẳng kinh tế đã trở thành chủ đề lớn trong các cuộc tranh luận chính trị.
“Policies to reduce gender inequality often focus on education and pay.”
Các chính sách giảm bất bình đẳng giới thường chú trọng giáo dục và tiền lương.
“Inequality between regions can slow national development.”
Sự bất bình đẳng giữa các vùng có thể làm chậm phát triển quốc gia.
Câu mẫu band 8
“Addressing structural economic inequality requires redistributive policies, targeted education reforms and long‑term investment in disadvantaged regions.”
Cụm hay đi cùng
- economic inequality — bất bình đẳng kinh tế
- gender inequality — bất bình đẳng giới
- reduce inequality — giảm bất bình đẳng
Họ từ
Lỗi thường gặp
difference→inequality
Người Việt thường dịch 'bất bình đẳng' thành 'difference' (khác biệt) vì dịch word‑by‑word; nhưng 'difference' không mang ý bất công như 'inequality'.
unequalness→inequality
Học sinh hay thêm hậu tố không chuẩn do ám ảnh với '-ness'; từ đúng là 'inequality'.
Nói sao cho lên band
5difference→6gap→7+inequality
Đồng nghĩa
disparity — nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt giữa hai phía
gap — thường dùng thân mật hơn, mô tả khoảng cách
Dễ nhầm
gap — mô tả khoảng cách hoặc khác biệt; thường ít trang trọng hơn 'inequality'
“There is a growing gap between rich and poor in the city.”
Mẹo nhớ & gốc từ
INEQUALITY = IN + EQUALITY có 'in' đảo lại → không bình đẳng
Ghép từ 'in-' (phủ định) + 'equality' (bình đẳng) → nghĩa là không bình đẳng.