noun · trang trọng

spouse

/spaʊs/SPOUSE

Band 6-7speakingtask2

Vợ hoặc chồng; cách gọi trung tính, thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi không muốn nêu rõ giới tính.

A husband or wife; a neutral word for a married partner.

Ví dụ

On the form, you must state whether your spouse is joining you.

Trên mẫu đơn bạn phải khai xem vợ/chồng có đi cùng bạn hay không.

Her spouse works abroad.

Vợ/chồng cô ấy làm việc ở nước ngoài.

The law treats a spouse differently from an unmarried partner.

Pháp luật đối xử khác nhau giữa vợ/chồng hợp pháp và bạn đời chưa kết hôn.

Câu mẫu band 8

Although 'spouse' sounds formal, I used it on the legal documents because it unambiguously refers to a married partner.

Cụm hay đi cùng

  • legal spousevợ/chồng hợp pháp
  • faithful spousengười bạn đời chung thủy
  • spousal supporttrợ cấp cho vợ/chồng (sau ly hôn hoặc theo luật)

Họ từ

spouse nounspouses noun (plural)spousal adjective

Lỗi thường gặp

My spouse is Tom but we are not married.My partner is Tom; we are not married.

Người Việt thường dịch 'partner' và 'spouse' giống nhau; trong tiếng Anh 'spouse' hiểu là người đã kết hôn, nên không dùng nếu chưa đăng ký kết hôn.

She is my spouse, we live together casually.She is my partner; we live together casually.

Từ 'spouse' mang sắc thái trang trọng và pháp lý; học viên Việt Nam hay dùng sai trong ngữ cảnh thân mật do muốn dùng từ tiếng Việt tương ứng 'vợ/chồng' một cách máy móc.

Nói sao cho lên band

5husband / wife6partner7+spouse

Đồng nghĩa

husband / wifechỉ rõ giới tính; thông dụng ở mức cơ bản

partnercó thể chỉ người yêu chưa kết hôn hoặc bạn đời; ít chính thức hơn

Dễ nhầm

partnerpartner có thể là bạn đời chưa kết hôn hoặc đối tác làm ăn; dễ gây nhầm lẫn khi nói về mối quan hệ tình cảm.

He introduced her as his partner — you need context to know if they're married.

husband / wifechỉ rõ giới tính của người đã kết hôn; không trung tính như 'spouse'.

Her husband works in finance.

Mẹo nhớ & gốc từ

SPOUSE — nhớ chữ 'S' như 'spouse' = someone married (vợ/chồng).

Bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'espouse' và từ Latin 'sponsus' nghĩa là người được hứa gả/đính hôn.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Gia đình & quan hệ

Học từ này cùng bộ