noun · trang trọng
spouse
/spaʊs/SPOUSE
Vợ hoặc chồng; cách gọi trung tính, thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi không muốn nêu rõ giới tính.
A husband or wife; a neutral word for a married partner.
Ví dụ
“On the form, you must state whether your spouse is joining you.”
Trên mẫu đơn bạn phải khai xem vợ/chồng có đi cùng bạn hay không.
“Her spouse works abroad.”
Vợ/chồng cô ấy làm việc ở nước ngoài.
“The law treats a spouse differently from an unmarried partner.”
Pháp luật đối xử khác nhau giữa vợ/chồng hợp pháp và bạn đời chưa kết hôn.
Câu mẫu band 8
“Although 'spouse' sounds formal, I used it on the legal documents because it unambiguously refers to a married partner.”
Cụm hay đi cùng
- legal spouse — vợ/chồng hợp pháp
- faithful spouse — người bạn đời chung thủy
- spousal support — trợ cấp cho vợ/chồng (sau ly hôn hoặc theo luật)
Họ từ
Lỗi thường gặp
My spouse is Tom but we are not married.→My partner is Tom; we are not married.
Người Việt thường dịch 'partner' và 'spouse' giống nhau; trong tiếng Anh 'spouse' hiểu là người đã kết hôn, nên không dùng nếu chưa đăng ký kết hôn.
She is my spouse, we live together casually.→She is my partner; we live together casually.
Từ 'spouse' mang sắc thái trang trọng và pháp lý; học viên Việt Nam hay dùng sai trong ngữ cảnh thân mật do muốn dùng từ tiếng Việt tương ứng 'vợ/chồng' một cách máy móc.
Nói sao cho lên band
5husband / wife→6partner→7+spouse
Đồng nghĩa
husband / wife — chỉ rõ giới tính; thông dụng ở mức cơ bản
partner — có thể chỉ người yêu chưa kết hôn hoặc bạn đời; ít chính thức hơn
Dễ nhầm
partner — partner có thể là bạn đời chưa kết hôn hoặc đối tác làm ăn; dễ gây nhầm lẫn khi nói về mối quan hệ tình cảm.
“He introduced her as his partner — you need context to know if they're married.”
husband / wife — chỉ rõ giới tính của người đã kết hôn; không trung tính như 'spouse'.
“Her husband works in finance.”
Mẹo nhớ & gốc từ
SPOUSE — nhớ chữ 'S' như 'spouse' = someone married (vợ/chồng).
Bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'espouse' và từ Latin 'sponsus' nghĩa là người được hứa gả/đính hôn.