noun · trung tính
sibling
/ˈsɪblɪŋ/SIB·ling
Anh, chị hoặc em ruột của một người; từ này dùng để nói chung mà không nêu rõ là anh hay chị hay em.
A brother or sister; used when you don't want to specify brother or sister.
Ví dụ
“I grew up with two siblings, so I learned to share early on.”
Tôi lớn lên có hai anh chị em, nên tôi sớm biết chia sẻ.
“As the older sibling, she often helped look after the kids.”
Là anh/chị cả, cô ấy thường giúp trông các cháu.
“He is my only sibling.”
Anh ấy là người duy nhất trong gia đình tôi.
Câu mẫu band 8
“Growing up as an only child, I never had a sibling to argue with, so learning to share was a steep learning curve.”
Cụm hay đi cùng
- elder sibling — anh/chị lớn
- younger sibling — em út / em nhỏ
- only sibling — người con duy nhất (không có anh chị em)
Họ từ
Lỗi thường gặp
I have two sibling.→I have two siblings.
Trong tiếng Việt không cần chia số nhiều cho danh từ, nên học viên thường quên thêm 's' ở tiếng Anh. Ở đây phải dùng 'siblings' để biểu thị số nhiều.
My sibling name is Nam.→My sibling's name is Nam.
Người Việt thường dùng trật tự từ khác để thể hiện sở hữu (ví dụ 'tên tôi'), nên dễ quên cấu trúc sở hữu ' 's' / of' trong tiếng Anh.
Nói sao cho lên band
5brother / sister→6family member→7+sibling
Đồng nghĩa
brother / sister — chỉ rõ giới tính, không dùng khi muốn nói chung
Dễ nhầm
relative — relative = họ hàng (bên rộng hơn: chú, bác, cô, dì...), còn sibling chỉ anh/chị/em ruột.
“My relatives live in the countryside, but my siblings live in the city.”
brother / sister — cụ thể giới tính; dùng khi cần nói rõ là anh hay em.
“She has one brother and no sisters.”
Mẹo nhớ & gốc từ
SIB·ling — nhớ 'SIB' như 'sib' = anh/chị/em chung một 'sib' (gia đình).
Bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sibb' nghĩa là họ hàng, với hậu tố '-ling' tạo thành từ chỉ người.