noun · trung tính

upbringing

/ˈʌpbrɪŋɪŋ/UP·bring·ing

Band 6-7speakingtask2

Cách nuôi dạy và giáo dục trẻ em trong gia đình, bao gồm kỷ luật, giá trị và thói quen mà cha mẹ truyền cho con.

The way a child is raised, including discipline, values and habits taught by parents.

Ví dụ

Her upbringing was strict, so she values punctuality.

Cách nuôi dạy của cô ấy khá nghiêm khắc, nên cô ấy rất coi trọng việc đúng giờ.

Different upbringings can explain why siblings behave differently as adults.

Việc được nuôi dạy khác nhau có thể giải thích vì sao anh chị em lại hành xử khác nhau khi trưởng thành.

He credits his success to his early upbringing.

Anh ấy cho rằng sự thành công của mình bắt nguồn từ cách nuôi dạy hồi nhỏ.

Câu mẫu band 8

My upbringing emphasised politeness and hard work, which I now realise shaped my attitude to study and relationships.

Cụm hay đi cùng

  • childhood upbringingsự nuôi dạy trong thời thơ ấu
  • strict upbringingsự nuôi dạy nghiêm khắc
  • liberal upbringingsự nuôi dạy dễ dãi / cởi mở

Họ từ

upbringing nounbring up phrasal verbbrought up verb (past participle)

Lỗi thường gặp

My education was strict.My upbringing was strict.

Người học Việt thường dùng 'education' để dịch mọi thứ liên quan đến học hành và nuôi dạy; nhưng 'education' chủ yếu là giáo dục chính thức (trường lớp), còn 'upbringing' nói về nuôi dạy trong gia đình.

up bringingupbringing

Do cấu trúc 'bring up' là cụm động từ, học viên thường tách nhầm khi chuyển sang danh từ; trong tiếng Anh chuẩn danh từ là một từ liền 'upbringing'.

Nói sao cho lên band

5education6raising7+upbringing

Đồng nghĩa

child-rearingnhấn mạnh hành động nuôi dạy con, khá trang trọng

raisingtừ ít trang trọng hơn, dùng trong giao tiếp hàng ngày

Dễ nhầm

educationeducation = giáo dục chính thức ở trường; upbringing = cách nuôi dạy trong gia đình.

She had a good education at school but her upbringing taught her humility.

raisingraising = động từ/khái niệm thông dụng tương đương, ít trang trọng hơn 'upbringing'.

His raising was strict — (more commonly: His upbringing was strict).

Mẹo nhớ & gốc từ

UP·bring·ing — tưởng tượng 'đưa lên' (up) đức tính khi nuôi dạy (bring) trẻ thành người.

Từ ghép từ cụm động từ 'bring up' (nuôi dạy) kết hợp hậu tố -ing để tạo thành danh từ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Gia đình & quan hệ

Học từ này cùng bộ