Collocations
Thể thao
Band 5-6Danh sách đầy đủ 20 từ trong bộ. Bấm vào một từ để xem phiên âm, cụm hay đi cùng, câu mẫu band 8 và lỗi người Việt thường gặp.
Học bộ này bằng flashcard20 từ trong bộ
- 1
training sessioncollocation/ˈtreɪnɪŋ ˈsɛʃən/
một buổi tập cụ thể (thường do huấn luyện viên tổ chức) để thực hành kĩ thuật hoặc chiến thuật
“attend a training session”
- 2
sedentary lifestylecollocation/ˈsedəntri ˈlaɪfstaɪl/
lối sống ít vận động, thường ngồi nhiều
“Many office workers lead a sedentary lifestyle.”
- 3
cool-down exercisescollocation/ˈkuːlˌdaʊn ˈɛksəsaɪzɪz/
bài tập nhẹ làm mát cơ thể sau khi tập, giúp giảm nhịp tim từ từ
“After a long run I always do some cool-down exercises to avoid stiffness.”
- 4
strength trainingcollocation/ˈstrɛŋθ ˈtreɪnɪŋ/
các bài tập hướng tới tăng sức mạnh cơ bắp (không nhất thiết là thi đấu tạ)
“do strength training”
- 5
athletic performancecollocation/æθˈlɛtɪk pəˈfɔːməns/
mức độ, chất lượng thành tích trong thể thao của một vận động viên
“improve athletic performance”
- 6
get out of breathcollocation/ɡet aʊt əv brɛθ/
thở dốc, bị hụt hơi (khi hoạt động thể chất)
“I usually get out of breath after climbing the stairs.”
- 7
physical educationcollocation/ˌfɪzɪkəl ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃən/
môn học ở trường dạy về vận động, thể thao và sức khỏe
“a physical education class”
- 8
go on a dietcollocation/ɡəʊ ɒn ə ˈdaɪət/
bắt đầu theo một chế độ ăn cụ thể để giảm cân hoặc cải thiện sức khỏe
“She decided to go on a diet before the wedding.”
- 9
personal trainernoun phrase/ˌpɜːsənəl ˈtreɪnə/
người huấn luyện cá nhân, thiết kế chương trình tập và hướng dẫn từng người một ở phòng gym hoặc ngoài trời.
“I met a personal trainer to help me rehab my knee after the injury.”
- 10
cardio workoutcollocation/ˈkɑːdiəʊ ˈwɜːkaʊt/
bài tập nhịp tim (aerobic) nhằm cải thiện sức bền tim phổi
“A 30-minute cardio workout can boost your energy levels.”
- 11
fair playcollocation/ˌfeə ˈpleɪ/
lối chơi công bằng, tôn trọng đối thủ và luật chơi
“promote fair play”
- 12
injury preventionnoun phrase/ˈɪndʒəri prɪˈvɛnʃən/
những biện pháp hoặc phương pháp được áp dụng để giảm nguy cơ xảy ra chấn thương.
“Effective injury prevention includes correct technique and adequate warm‑ups.”
- 13
follow a training routinecollocation
tuân theo một kế hoạch tập luyện cụ thể và có trình tự
“If you want results you need to follow a training routine.”
- 14
set a personal bestverb phrase/ˌsɛt ə ˌpɜːsənəl ˈbɛst/
đạt thành tích tốt nhất từ trước tới nay của bản thân trong một môn hoặc bài thi/thử.
“I set a personal best in the 100m last weekend.”
- 15
build musclecollocation/bɪld ˈmʌsəl/
tăng khối lượng hoặc sức mạnh cơ bắp thông qua tập luyện
“He goes to the gym mainly to build muscle.”
- 16
competitive sportcollocation/kəmˈpɛtɪtɪv spɔːt/
môn thể thao có tính thi đấu, cạnh tranh giữa các cá nhân hoặc đội
“engage in competitive sport”
- 17
sports injurynoun phrase/ˈspɔːts ˈɪndʒəri/
chấn thương xảy ra khi tham gia hoạt động thể thao hoặc tập luyện.
“He suffered a serious sports injury during the tournament.”
- 18
exercise regimenoun phrase/ˈeksəsaɪz rɪˈʒiːm/
một chương trình tập luyện có cấu trúc và lặp lại theo lịch trình nhất định.
“He follows a strict exercise regime to prepare for the marathon.”
- 19
rest and recoverynoun phrase/rɛst ænd rɪˈkʌvəri/
thời gian nghỉ ngơi để cơ thể hồi phục sức lực và chữa lành sau khi tập hoặc chấn thương.
“Proper rest and recovery are essential after intense training.”
- 20
boost endurancecollocation/buːst ɪnˈdjʊərəns/
tăng khả năng chịu đựng thể lực, giúp hoạt động lâu hơn không mệt
“Interval training can help boost endurance quickly.”