collocation · trung tính
strength training
/ˈstrɛŋθ ˈtreɪnɪŋ/STR·ength TRAIN·ing
các bài tập hướng tới tăng sức mạnh cơ bắp (không nhất thiết là thi đấu tạ)
exercises designed to increase muscle strength, e.g. resistance or weight work
Ví dụ
“do strength training”
tập luyện tăng sức mạnh
“strength training program”
chương trình tập tăng cường sức mạnh
“regular strength training”
tập luyện sức mạnh thường xuyên
Câu mẫu band 8
“I include strength training twice a week to reduce injury risk and maintain power on the pitch.”
Cụm hay đi cùng
- do strength training — tập sức mạnh
- a strength training session — một buổi tập tăng sức
Họ từ
Lỗi thường gặp
I do strength exercises every day.→I do strength training every day.
Người Việt hay dịch 'bài tập tăng cơ' thành 'strength exercises' — nghe chưa tự nhiên. Collocation chuẩn là 'strength training'.
I want to do strength trainings.→I want to do strength training.
Thêm 's' vào 'training' là lỗi do dịch từng từ; 'training' thường dùng không đếm được khi nói chung.
Nói sao cho lên band
5lift weights→6weightlifting→7+strength training
Đồng nghĩa
weight training — tập với tạ/nặng cụ thể; 'strength training' có thể bao gồm nhiều hình thức khác nhau
Dễ nhầm
weightlifting — weightlifting là môn thi đấu với các bài nhấc tạ (Olympic); strength training là tập để tăng sức tổng thể
“He competed in weightlifting at a national championship last year.”
Mẹo nhớ & gốc từ
strength = sức mạnh, training = tập → tập tăng sức
strength (sức mạnh) + training (luyện tập); ghép nghĩa trực tiếp