collocation · trung tính
cardio workout
UK/ˈkɑːdiəʊ ˈwɜːkaʊt/US/ˈkɑːrdiˌoʊ ˈwɜːrkaʊt/CAR·di·o WORK·out
bài tập nhịp tim (aerobic) nhằm cải thiện sức bền tim phổi
an aerobic exercise session aimed at improving heart and lung fitness
Ví dụ
“A 30-minute cardio workout can boost your energy levels.”
Một buổi cardio 30 phút có thể tăng năng lượng cho bạn.
“She prefers a cardio workout like cycling or running.”
Cô ấy thích các bài cardio như đạp xe hoặc chạy bộ.
“Cardio workouts are great for burning calories.”
Các bài cardio rất tốt để đốt calo.
Câu mẫu band 8
“She schedules a short cardio workout every morning to maintain her cardiovascular health.”
Cụm hay đi cùng
- intense cardio workout — bài cardio cường độ cao
Họ từ
Lỗi thường gặp
do a cardio→do cardio / a cardio workout
người Việt thường thêm mạo từ sai ('a cardio') do dịch sát; nói 'do cardio' hoặc 'a cardio workout' là đúng.
cardio exercise→cardio workout
'Cardio exercise' không sai nhưng học viên hay dùng không nhất quán; 'cardio workout' là collocation phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Nói sao cho lên band
5running→6aerobic exercise→7+cardio workout
Đồng nghĩa
aerobic exercise — về mặt kỹ thuật tương tự, 'aerobic exercise' hơi học thuật hơn
Dễ nhầm
aerobic exercise — 'Aerobic exercise' là thuật ngữ gần nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật nhiều hơn 'cardio workout'.
“Doctors often recommend aerobic exercise for heart health.”
Mẹo nhớ & gốc từ
cardio liên quan đến tim → cardio workout là bài tập tim mạch
cardio- từ Hy Lạp 'kardia' nghĩa là tim; 'workout' là buổi tập luyện.