collocation · trung tính
physical education
UK/ˌfɪzɪkəl ˌɛdju(ː)ˈkeɪʃən/US/ˌfɪzɪkəl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/PHYS·i·cal ed·u·CA·tion
môn học ở trường dạy về vận động, thể thao và sức khỏe
the school subject that teaches sport, exercise and health
Ví dụ
“a physical education class”
lớp giáo dục thể chất
“physical education teacher”
giáo viên thể dục
“mandatory physical education”
môn thể dục bắt buộc
Câu mẫu band 8
“Physical education at school plays a vital role in promoting lifelong healthy habits among children.”
Cụm hay đi cùng
- physical education class — lớp thể dục
- physical education curriculum — chương trình giáo dục thể chất
Họ từ
Lỗi thường gặp
I had physical trainings in school.→I had physical education in school.
Người Việt dễ dùng 'training' vì nghĩ về tập luyện; nhưng từ đúng cho môn học là 'physical education' hoặc 'PE'.
My school doesn't provide education physical.→My school doesn't provide physical education.
Trật tự từ tiếng Anh khác tiếng Việt; 'physical' phải đứng trước 'education'.
Nói sao cho lên band
5gym class→6PE→7+physical education
Đồng nghĩa
PE — viết tắt thân thiện, dùng trong văn nói/ngắn gọn
Dễ nhầm
PE class — PE class = physical education class (viết tắt, thông dụng trong nói)
“We have PE class every Wednesday.”
Mẹo nhớ & gốc từ
physical = thể chất, education = giáo dục → giáo dục thể chất
physical (về thể chất) + education (giáo dục); thuật ngữ giáo dục học