verb phrase · trung tính
make ends meet
/meɪk ɛndz miːt/make ENDS MEET
Kiếm đủ tiền để trang trải những chi phí cơ bản; cân đối được thu chi hàng tháng.
To earn just enough money to cover basic living expenses.
Ví dụ
“Many young families struggle to make ends meet on a single income.”
Nhiều gia đình trẻ khó trang trải chi phí với chỉ một nguồn thu.
“try to make ends meet”
cố gắng cân đối thu chi
“barely make ends meet”
vừa đủ để trang trải
Câu mẫu band 8
“With rising rents and stagnant wages, many urban families find it increasingly difficult to make ends meet without supplementary income.”
Cụm hay đi cùng
- struggle to make ends meet — vật lộn để trang trải chi phí
- barely make ends meet — vừa đủ chi trả
Họ từ
Lỗi thường gặp
make the ends meet→make ends meet
Thói quen thêm mạo từ 'the' khi dịch trực tiếp từ tiếng Việt 'làm cho hai đầu gặp nhau' dẫn đến 'the' thừa.
to make end meets→to make ends meet
Dịch từng từ và số nhiều/số ít bị lẫn lộn; đúng là 'ends' số nhiều và 'meet' nguyên mẫu theo cấu trúc.
Nói sao cho lên band
5get by→6keep afloat→7+make ends meet
Đồng nghĩa
keep afloat — tập trung vào giữ tình hình tài chính không sụp đổ
get by — cách nói nhẹ hơn, ít nhấn vào khó khăn
Dễ nhầm
get by — ý nghĩa nhẹ hơn, chỉ đủ sống chứ không nhấn mạnh nỗ lực tài chính lớn như 'make ends meet'
“After paying the rent, they could barely get by until payday.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Make (làm) ends (cuối) meet (gặp nhau) → làm cho hai đầu tài chính gặp nhau: đủ chi trả.
Thành ngữ có nguồn gốc nông thôn/Early Modern English, nói tới cân bằng hai đầu chi tiêu và thu nhập.