noun phrase · trung tính
honeymoon period
UK/ˈhʌnimuːn ˈpɪəriəd/US/ˈhʌnimuːn ˈpɪriəd/HONEY·moon PER·iod
Khoảng thời gian hạnh phúc ban đầu sau khi bắt đầu một mối quan hệ hoặc công việc mới.
The initial happy phase after starting a relationship, job, or new situation.
Ví dụ
“They were very happy during the honeymoon period after they moved in together.”
Họ rất hạnh phúc trong giai đoạn đầu sau khi dọn về sống chung.
“the honeymoon period of a new government”
giai đoạn 'trăng mật' của chính phủ mới
“things often calm down after the honeymoon period ends”
mọi thứ thường lắng xuống khi giai đoạn đầu kết thúc
Câu mẫu band 8
“Most relationships enjoy a honeymoon period characterised by romance and reduced conflict, but lasting compatibility depends on communication and compromise thereafter.”
Cụm hay đi cùng
- during the honeymoon period — trong giai đoạn đầu hạnh phúc
- honeymoon phase — giai đoạn trăng mật
Họ từ
Lỗi thường gặp
honeymoon time→honeymoon period
Dịch trực tiếp 'thời gian trăng mật' dẫn tới cụm không tự nhiên; collocation chuẩn là 'honeymoon period' hoặc 'honeymoon phase'.
in honeymoon→during the honeymoon period
Người Việt hay dùng 'in' theo cấu trúc tiếng Việt; nhưng collocation tự nhiên là 'during the honeymoon period'.
Nói sao cho lên band
5happy period→6honeymoon time→7+honeymoon period
Đồng nghĩa
initial phase — cụm trung tính, không chỉ mối quan hệ lãng mạn
settling-in period — dùng cho công việc hoặc sống chung
Dễ nhầm
honeymoon phase — cùng nghĩa gần như nhau, 'phase' thay cho 'period' thường dùng linh hoạt
“They enjoyed the honeymoon phase of their relationship before everyday life set in.”
Mẹo nhớ & gốc từ
HONEY (ngọt ngào) + MOON (lãng mạn) → giai đoạn ngọt ngào ban đầu.
Nguồn gốc hình ảnh 'honeymoon' liên quan đến khoảng thời gian ban đầu ngọt ngào của hôn nhân; 'honeymoon period' là cách mở rộng ý nghĩa sang các tình huống khác.