grammar · trung tính
If + subject + should + V, will + V
Dùng 'should' trong mệnh đề 'if' để nói về khả năng ít chắc xảy ra hoặc khi lịch sự/khả năng trong tương lai; mang sắc thái trang trọng hơn.
Use 'should' after if to express a less likely or more formal possibility in the future (If you should need any help, please call).
Ví dụ
“If you should have any questions, please contact me.”
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, xin hãy liên hệ với tôi.
“If he should call, tell him I'm out.”
Nếu anh ấy gọi (trong trường hợp hiếm), hãy nói rằng tôi đi vắng.
“If you should change your mind, let me know.”
Nếu bạn thay đổi ý kiến, cho tôi biết.
Câu mẫu band 8
“If you should encounter any anomalies during the procedure, notify the supervisor immediately.”
Cụm hay đi cùng
- If + subject + should + V — Cấu trúc dùng trong dự đoán/khả năng trang trọng
- should + subject + V (inversion) — Dạng đảo ngữ trang trọng: 'Should you need...'
Họ từ
Lỗi thường gặp
If you will need help, call me.→If you should need help, call me.
Người Việt hay dùng 'will' trong mệnh đề 'if' vì thói quen nói tương lai; khi muốn lịch sự/khả năng dùng 'should' hoặc dạng đảo 'Should you...'.
If should you feel tired, rest.→Should you feel tired, rest. / If you should feel tired, rest.
Lẫn lộn vị trí 'should' và chủ ngữ: có thể dùng 'If you should...' (thông thường) hoặc đảo 'Should you...'; nhưng 'If should you...' là sai trật tự.
Nói sao cho lên band
5if + will→6if + present simple→7+If + subject + should + V, will + V
Đồng nghĩa
should (inversion: Should you ...) — Cùng ý nghĩa, dạng đảo ngữ 'Should you...' thường dùng trong văn viết trang trọng.
Dễ nhầm
Should you + V (inversion) — Dạng đảo ngữ thay cho 'If you should...'; trang trọng và thường dùng ở đầu câu.
“Should you require assistance, please let us know.”
If + present simple — 'If' + present simple là cách nói thông thường cho điều kiện; 'If ... should ...' thêm sắc thái ít chắc hoặc lịch sự.
“If it rains tomorrow, the match will be postponed.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Dùng 'If + subject + should + V' để nói về khả năng ít chắc xảy ra hoặc để lịch sự; có thể dùng dạng đảo ngữ 'Should + subject + V' mà không cần 'if'. Tránh đặt 'will' trong mệnh đề chứa 'if/should'.
If + should = 'nếu lỡ mà' (suy nghĩ về khả năng nhỏ xảy ra).
'Should' xuất phát từ động từ 'shall'; trong 'if' nó mang nghĩa khả năng/khuyên bảo ở tương lai.