adj/adv · trung tính
windward
UK/ˈwɪndwəd/US/ˈwɪndwərd/WIND·ward
về phía gió đến; phía đón gió
on or toward the side from which the wind blows; upwind
Ví dụ
“The windward side of the island receives more rainfall than the leeward side.”
Phía đón gió của hòn đảo nhận được nhiều mưa hơn phía bị chắn gió.
“Sailors had to tack to windward to approach the harbour safely.”
Thủy thủ phải lái nghiêng về phía đón gió để tiếp cận cảng an toàn.
“The campsite on the windward slope was damp after the storm.”
Nơi cắm trại ở sườn đón gió ẩm ướt sau bão.
Câu mẫu band 8
“The windward face of the mountain supports dense rainforest, while the leeward face is comparatively arid.”
Cụm hay đi cùng
- windward side — phía đón gió
- sail to windward — chèo/ngược hướng gió để tiến
- windward slope — sườn đón gió
Họ từ
Lỗi thường gặp
windwards→windward
Người Việt thường thêm -s vào các từ chỉ hướng (do dịch trực tiếp hoặc theo thói quen 'towards'); với 'windward' dạng chuẩn là không có -s khi làm tính từ/ trạng từ.
to the windwardS side→to the windward side
Thêm 'the' và 's' là lỗi do nghĩ tiếng Việt hay thêm từ chỉ vị trí; tiếng Anh chuyên ngành khí hậu thường dùng 'windward side' không số nhiều.
Nói sao cho lên band
5against the wind→6upwind→7+windward
Đồng nghĩa
upwind — cùng nghĩa chung; 'windward' là thuật ngữ hàng hải/thời tiết.
Dễ nhầm
leeward — leeward = phía bị chắn gió, ngược với windward
“The village on the leeward side was sheltered from the strong winds.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Wind + ward = hướng gió → phía đón gió.
Ghép 'wind' (gió) + hậu tố '-ward' (về hướng), nguồn gốc Old English; dùng nhiều trong hàng hải và khí hậu học.