n., v. · trung tính

reward

UK/rɪˈwɔːd/US/rɪˈwɔrd/re·WARD

Band 5-6speakingtask1task2

phần thưởng; sự thưởng, tiền thưởng; thưởng cho ai vì việc gì

something given in recognition of service, effort, or achievement; to give someone a prize or payment for good work

Ví dụ

The company gave her a reward for coming up with the new idea.

Công ty thưởng cô ấy vì đã nghĩ ra ý tưởng mới.

The police offered a reward for information about the robbery.

Cảnh sát treo thưởng cho thông tin về vụ cướp.

Volunteering can be emotionally rewarding even without a financial reward.

Làm tình nguyện mang lại phần thưởng về mặt cảm xúc ngay cả khi không có thưởng về tiền.

Câu mẫu band 8

The prospect of a financial reward encouraged several small businesses to participate in the environmental initiative.

Cụm hay đi cùng

  • offer a rewardtreo thưởng
  • reward someone for somethingthưởng ai vì việc gì
  • financial/monetary rewardphần thưởng tiền bạc

Họ từ

reward n./v.rewards n. (pl.)rewarding adj.rewardingly adv.rewarded adj./v. (past)

Lỗi thường gặp

Teaching is very reward.Teaching is very rewarding.

Người Việt có xu hướng dịch 'thật sự mang lại phần thưởng' sang 'reward' trực tiếp mà quên hậu tố -ing; trong tiếng Anh cần 'rewarding' để làm tính từ miêu tả cảm giác.

He was given a reward for his hard work by the company.He was rewarded by the company for his hard work.

Cấu trúc chủ động/chị động: người Việt thường đặt 'reward' trực tiếp mà không chuyển sang dạng bị động khi cần; câu đúng tự nhiên hơn là 'was rewarded by'.

Nói sao cho lên band

5money6benefit7+reward

Đồng nghĩa

prizethường là phần thưởng cho chiến thắng trong cuộc thi; không phải lúc nào cũng là tiền

bonusthường là khoản tiền thêm do công ty trả; mang nghĩa tài chính nội bộ

Dễ nhầm

prizephần thưởng dành cho người thắng cuộc trong cuộc thi hoặc cuộc thi; 'reward' thường là bồi thường hoặc khuyến khích cho hành động/đóng góp.

She won a prize for her science project.

Mẹo nhớ & gốc từ

‘Reward’ có thể là danh từ và động từ. Khi miêu tả điều làm ai đó cảm thấy thoả mãn, dùng 'rewarding' (adj). Để nói 'thưởng ai vì việc gì' dùng cấu trúc 'reward someone for something' hoặc 'reward someone with something'.

RE (lại) + WARD (hướng) → tưởng tượng tiền 'hướng lại' về bạn khi bạn làm việc tốt = reward.

từ Anglo-French 'rewarder' (trả, thưởng), sau phát triển sang tiếng Anh cổ với nghĩa phần thưởng/trao thưởng.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -ward

Học từ này cùng bộ