adjective / adverb · trung tính
westward
UK/ˈwestwəd/US/ˈwestwərd/WEST·ward
về hướng tây; chuyển động/đi về phía tây
toward or in the direction of the west
Ví dụ
“During the drought many families moved westward in search of water.”
Trong đợt hạn hán, nhiều gia đình di cư về phía tây để tìm nước.
“A westward wind brought cooler air during the night.”
Gió thổi về phía tây mang đến không khí mát hơn trong đêm.
“The settlement expanded westward over the next decade.”
Khu định cư mở rộng về phía tây trong thập kỷ tiếp theo.
Câu mẫu band 8
“Archaeological evidence suggests that the population migrated westward over several generations.”
Cụm hay đi cùng
- move westward — di chuyển về phía tây
- westward expansion — sự mở rộng về phía tây
Họ từ
Lỗi thường gặp
to west→to the west / westward
Người Việt thường dịch trực tiếp 'đi về tây' thành 'to west' bỏ 'the' hoặc 'toward', nhưng trong tiếng Anh chuẩn cần 'to the west' hoặc dùng 'westward'.
westwards (in AmE essays)→westward
Nhiều học sinh không biết biến thể BrE/AmE; ở văn phong học thuật tiếng Mỹ, 'westward' được ưu tiên hơn 'westwards'.
Nói sao cho lên band
5to the west→6west→7+westward
Đồng nghĩa
to the west — cách nói phổ thông hơn, hai từ thay cho một từ -ward
Dễ nhầm
westwards — dạng có -s phổ biến ở BrE, nghĩa tương tự nhưng stylistic khác
“They headed westwards across the plain as the sun set.”
to the west — cụm giới từ thay cho 'westward', thường dùng trong văn nói
“The city lies to the west of the river.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hậu tố -ward (-wards) hình thành trạng từ/chỉ hướng; BrE có thể dùng -wards, AmE thường dùng -ward.
WEST (tây) + WARD (hướng) → đi về hướng tây
west (phương tây) + hậu tố -ward chỉ hướng; cấu trúc cổ trong các ngôn ngữ Germanic.