adj / adv / verb · trung tính
forward
UK/ˈfɔːwəd/US/ˈfɔrwərd/FOR·ward
hướng về phía trước; tiên tiến, tiến bộ; (v) gửi tiếp (email, thư)
towards the front or into future; progressive; (v) to send on
Ví dụ
“We need a forward-thinking policy to deal with climate change.”
Chúng ta cần một chính sách mang tầm nhìn tiến bộ để giải quyết biến đổi khí hậu.
“Please forward the email to the whole team.”
Vui lòng chuyển tiếp email đó cho cả nhóm.
“After months of delays the project is finally moving forward.”
Sau nhiều tháng trì hoãn, dự án cuối cùng đang tiến triển.
Câu mẫu band 8
“Rather than reverting to old habits, the team agreed to adopt a forward-looking approach to problem solving.”
Cụm hay đi cùng
- move forward — tiến lên, tiến triển
- look forward to (doing sth) — mong chờ (làm việc gì)
- forward an email/document — chuyển tiếp email/tài liệu
- forward-thinking policy — chính sách có tầm nhìn tiến bộ
Họ từ
Lỗi thường gặp
I look forward my exam.→I look forward to my exam.
Người Việt thường quên giới từ vì tiếng Việt không cần mạo từ/giới từ tương đương; cụm đúng trong tiếng Anh là 'look forward to'.
Please send me this email.→Please forward this email to me.
Trong ngữ cảnh nhận được email từ người khác, 'forward' diễn tả hành động chuyển tiếp; 'send' có thể đúng nhưng thường người Việt dùng 'send' mọi lúc, không phân biệt 'forward' khi muốn nhờ chuyển tiếp một email đã nhận.
Nói sao cho lên band
5to the front→6ahead→7+forward
Đồng nghĩa
ahead — dùng cho vị trí hoặc thời gian (ở phía trước), ít mang nghĩa 'gửi' hay 'tiến bộ' như forward
progressive — nói về ý tưởng, chính sách tiến bộ hơn là hướng không gian
Dễ nhầm
ahead — chỉ vị trí hoặc thời gian ở phía trước; không mang nghĩa 'gửi' như 'forward'.
“We still have a long road ahead of us.”
Mẹo nhớ & gốc từ
FOR·ward → FOR (cho) tương lai: nghĩ đến tương lai để nhớ 'hướng về trước/tiến bộ'.
Từ ghép tiếng Anh 'for' (cho/vì) + 'ward' (hướng) nghĩa gốc là 'hướng về phía trước'.