adjective · đời thường

awkward

UK/ˈɔːkwəd/US/ˈɔːkwərd/AWK·ward

Band 5-6speakingtask1

khó xử; vụng về; không thoải mái trong tình huống xã hội hoặc hành động vụng

making you feel embarrassed or causing difficulty because of clumsiness or social discomfort

Ví dụ

There was an awkward silence when no one knew the answer.

Bầu không khí im lặng khó xử khi không ai biết câu trả lời.

He has an awkward way of holding his cup and often spills.

Anh ấy cầm cốc vụng về nên thường làm đổ.

It was awkward to ask for a pay rise when the manager was absent.

Thật khó xử khi xin tăng lương lúc quản lý vắng mặt.

Câu mẫu band 8

The interview became slightly awkward when the panel disagreed about the candidate's experience.

Cụm hay đi cùng

  • awkward silencekhoảng lặng khó xử
  • feel awkwardcảm thấy ngượng/ngại

Họ từ

awkward adjectiveawkwardly adverbawkwardness noun

Lỗi thường gặp

awkwardly (used as adjective)awkward

Người Việt hay dùng 'awkwardly' thay cho 'awkward' khi cần tính từ (ví dụ 'an awkward silence' chứ không phải 'an awkwardly silence').

awkwardness (to modify a noun directly)awkward

Một số học viên dịch trực tiếp danh từ 'sự vụng về' vào chỗ cần tính từ; cần dùng 'awkward' để mô tả danh từ.

Nói sao cho lên band

5clumsy6uncomfortable7+awkward

Đồng nghĩa

clumsynhấn hành động vụng về về mặt thể chất; 'awkward' cũng dùng cho tình huống xã hội

embarrassingnhấn cảm giác xấu hổ; 'awkward' có thể nhẹ hơn, chỉ khó xử

Dễ nhầm

clumsytập trung vào vụng về về mặt thể chất; 'awkward' còn bao gồm cảm giác xã hội

He was so clumsy that he dropped the tray twice.

embarrassingmạnh hơn về mặt xấu hổ; 'awkward' có thể nhẹ và mang tính khó xử

It was embarrassing when she forgot his name.

Mẹo nhớ & gốc từ

Để chuyển thành trạng từ dùng 'awkwardly'; danh từ tương ứng là 'awkwardness'. 'Awkward' là tính từ, đứng trước danh từ hoặc sau động từ nối.

AWK (âm lạ) + WARD → cảm giác lúng túng, không tự nhiên

Từ 'awk' (cũ, nghĩa 'bất thường') + -ward; nghĩa hiện đại là vụng về, khó xử.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -ward

Học từ này cùng bộ