prepositional phrase · trung tính
thanks to
UK/ˈθæŋks tuː/US/ˈθæŋks tu/THANKS·to
nhờ vào, do có — thường dùng để nhấn mạnh nguyên nhân tích cực hoặc may mắn
used to indicate a positive reason or cause, often meaning 'because of' with a favourable result
Ví dụ
“Thanks to early detection, the disease was treated successfully.”
Nhờ phát hiện sớm, bệnh đã được điều trị thành công.
“Thanks to public support, the campaign exceeded its target.”
Nhờ sự ủng hộ của công chúng, chiến dịch vượt chỉ tiêu.
“Thanks to improved technology, we can analyse data faster.”
Nhờ công nghệ được cải tiến, chúng tôi có thể phân tích dữ liệu nhanh hơn.
Câu mẫu band 8
“Thanks to coordinated international efforts, the endangered species' population has started to recover.”
Cụm hay đi cùng
- thanks to + noun phrase — nhờ vào + cụm danh từ (thường nguyên nhân tích cực)
- thanks to + -ing — nhờ vào + động danh từ (ví dụ: thanks to being prepared)
Họ từ
Lỗi thường gặp
Thanks to heavy rain, the match was cancelled.→Because of heavy rain, the match was cancelled.
'Thanks to' thường dùng khi kết quả là tốt nhờ vào nguyên nhân. Nếu kết quả tiêu cực (hủy trận), dùng 'because of'. Nhiều bạn Việt dùng 'thanks to' cho mọi trường hợp dẫn tới sai sắc thái.
Thanks to that, we couldn't finish the work.→Because of that, we couldn't finish the work.
Một lỗi phổ biến là dùng 'thanks to' cho kết quả xấu — dẫn đến câu nghe mâu thuẫn (như 'nhờ vào ... mà không hoàn thành').
Nói sao cho lên band
5because of→6due to→7+thanks to
Đồng nghĩa
because of — 'thanks to' thường mang sắc tích cực hoặc may mắn; 'because of' trung tính.
Dễ nhầm
because of — 'thanks to' hàm ý tích cực hoặc may mắn; 'because of' trung tính và dùng cho cả kết quả tốt lẫn xấu.
“Thanks to modern medicine, many diseases are now curable.”
Mẹo nhớ & gốc từ
THANKS·to = 'cảm ơn' → nhớ rằng nó thường dùng cho nguyên nhân tích cực (nhờ có).
Cấu trúc hiện đại từ 'thanks' (cảm ơn) + 'to' — nghĩa nguyên thủy là 'do ơn huệ của', dần trở thành 'nhờ vào'.
Từ liên quan
Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.
Trong bộ Nguyên nhân – kết quả · phần 2
Học từ này cùng bộ