conjunction · trung tính
because
UK/bɪˈkɒz/US/bɪˈkɔːz/be·CAUSE
bởi vì; nối mệnh đề đưa lý do (thường theo sau là một mệnh đề)
introduces a reason; links a clause that explains why something happened
Ví dụ
“I skipped breakfast because I was running late.”
Tôi bỏ bữa sáng vì tôi đến muộn.
“Because she studied hard, she passed the exam.”
Vì cô ấy học chăm chỉ nên đã vượt qua kỳ thi.
“I stayed home because it was raining.”
Tôi ở nhà vì trời mưa.
Câu mẫu band 8
“Because the authorities failed to introduce reliable public transport, private car use has surged, worsening congestion.”
Cụm hay đi cùng
- because + clause — because + mệnh đề
- not ... because ... but ... — không phải ... vì ... mà ...
Họ từ
Lỗi thường gặp
Because of he was late, we missed the bus.→Because he was late, we missed the bus.
Người Việt hay dịch trực tiếp 'vì + đại từ/động từ' thành 'because of + clause', nhưng because of phải đi với danh từ/cụm danh từ; với mệnh đề phải dùng because.
I am tired because didn't sleep well.→I am tired because I didn't sleep well.
Tiếng Việt thường bỏ đại từ chủ ngữ; tiếng Anh bắt buộc có chủ ngữ sau because.
Nói sao cho lên band
5so→6because of→7+because
Đồng nghĩa
as — thường trang trọng hơn một chút hoặc để mở đầu câu giải thích
since — còn mang ý thời gian, dễ gây nhầm nếu không rõ ngữ cảnh
Dễ nhầm
because of — because nối mệnh đề; because of nối cụm danh từ
“She was late because of a traffic jam.”
Mẹo nhớ & gốc từ
because + mệnh đề (clause). Nếu muốn theo sau một danh từ/cụm danh từ thì dùng because of.
think 'because = bởi vì' → vì có chủ ngữ và động từ theo sau
từ Middle English 'bicause' nghĩa là 'by cause', dần rút thành because