linking adverb · học thuật
therefore
UK/ˈðeəfɔː(r)/US/ˈðerfɔːr/THERE·fore
do đó; nối ý nguyên nhân → kết quả, thường ở vị trí đầu câu hoặc sau dấu chấm phẩy
used to introduce a result or consequence of what has just been said
Ví dụ
“The company missed its targets; therefore, bonuses were cut.”
Công ty không đạt mục tiêu; do đó, tiền thưởng đã bị cắt.
“Traffic is heavy; therefore, I left earlier than usual.”
Giao thông đông; vì vậy tôi đi sớm hơn bình thường.
“Pollution has increased; therefore, authorities need stricter rules.”
Ô nhiễm tăng; do đó, chính quyền cần quy định nghiêm ngặt hơn.
Câu mẫu band 8
“Inefficient public transport increases traffic congestion; therefore, governments should prioritise investment in buses and trains.”
Cụm hay đi cùng
- Therefore, + clause (start a sentence) — Do đó, + mệnh đề (thường dùng để mở một câu kết luận)
- X; therefore, Y (connect independent clauses) — X; do đó, Y (nối hai mệnh đề độc lập, thường dùng dấu chấm phẩy trước)
Họ từ
Lỗi thường gặp
She failed the exam, therefore she was upset.→She failed the exam; therefore, she was upset.
Người Việt hay dùng dấu phẩy trước 'therefore' giữa hai mệnh đề độc lập. Cách chính xác là dùng dấu chấm phẩy hoặc chia thành hai câu, hoặc thêm liên từ phù hợp.
I didn't go to the party therefore I was tired.→I didn't go to the party because I was tired; therefore, I avoided the crowd.
'Therefore' diễn tả kết quả; nhiều bạn đặt 'therefore' ở chỗ cần dùng 'because' (nguyên nhân). Chú ý chức năng: because = nguyên nhân, therefore = kết quả.
Nói sao cho lên band
5so→6thus→7+therefore
Đồng nghĩa
thus — cũng chỉ kết quả nhưng trang trọng, đôi khi mang sắc nghĩa 'vì thế' trong văn viết
Dễ nhầm
so — 'so' thông dụng trong nói và viết không quá trang trọng; 'therefore' trang trọng hơn và thường được dùng ở vị trí câu hoặc sau dấu chấm phẩy.
“He missed the deadline, so he couldn't submit his application on time.”
Mẹo nhớ & gốc từ
THERE·fore → nghĩ 'THERE' là điểm đến, tức là 'kết quả tới đó' ⇒ do đó.
Từ Middle English 'therfore', nghĩa gốc 'for that reason' (vì lý do đó).