phrasal verb / verb phrase · trung tính
play a part in
UK/pleɪ ə pɑːt ɪn/US/pleɪ ə pɑːrt ɪn/play·a·PART·in
đóng vai trò trong; góp phần vào (chỉ nhân tố góp phần tạo ra kết quả)
to have an influence on or be one of the causes of something
Ví dụ
“Education plays a part in reducing poverty over the long term.”
Giáo dục đóng vai trò trong việc giảm nghèo về lâu dài.
“Diet and exercise both play a part in maintaining good health.”
Chế độ ăn và tập luyện đều góp phần giữ gìn sức khỏe.
“The new policy will play a part in improving air quality.”
Chính sách mới sẽ góp phần cải thiện chất lượng không khí.
Câu mẫu band 8
“Multiple factors play a part in educational inequality, including funding disparities, teacher training and parental involvement.”
Cụm hay đi cùng
- play a part in + noun/verb-ing — đóng vai trò trong + danh từ/động từ -ing
- play an important part in — đóng vai trò quan trọng trong
Họ từ
Lỗi thường gặp
It plays part in reducing costs.→It plays a part in reducing costs.
Người Việt có xu hướng lược mạo từ 'a' trước 'part' vì tiếng Việt không có mạo từ.
They play part for climate change.→They play a part in climate change.
Sai giới từ do dịch trực tiếp từ 'đóng góp cho/ vào' — collocation đúng là 'play a part in'.
Nói sao cho lên band
5help→6contribute to→7+play a part in
Đồng nghĩa
play a role in — gần như đồng nghĩa; 'play a role in' hơi trang trọng hơn
Dễ nhầm
play a role in — tương đương, thường dùng trong văn viết; 'part' hơi thông dụng trong nói
“The media played a role in shaping public opinion.”
contribute to — 'contribute to' nhấn vào hành động góp phần; 'play a part in' nhấn vào vai trò/ảnh hưởng
“Poor diet contributes to health problems.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Think 'play a part' như một diễn viên đóng vai — nó góp phần nhưng không phải toàn bộ nguyên nhân.
'Part' ở đây là vai trò; 'play a part' nghĩa là 'đóng vai một phần' — dùng để nói vai trò/ảnh hưởng.