conjunction · trung tính
as
/æz/AS
vì, bởi vì (dùng để nêu nguyên nhân; thường đứng trước mệnh đề nguyên nhân)
because; used to introduce a reason
Ví dụ
“As it was snowing heavily, the school closed early.”
Vì trời tuyết rơi nặng, trường đóng cửa sớm.
“As many students said, the exam was harder than expected.”
Như nhiều học sinh đã nói, đề thi khó hơn dự đoán.
“As she had no money, she decided not to travel.”
Vì cô ấy không có tiền, cô quyết định không đi du lịch.
Câu mẫu band 8
“As the survey covered thousands of households, its findings provide a reliable picture of public opinion.”
Cụm hay đi cùng
- as + clause — as + mệnh đề (as nó đứng trước nguyên nhân)
- as + adjective/adverb (comparative contexts) — as + tính từ/trạng từ (trường hợp so sánh: not as ... as)
Họ từ
Lỗi thường gặp
I stayed home as was raining.→I stayed home as it was raining.
Người Việt hay quên từ giả 'it' trong câu về thời tiết. Tiếng Anh cần chủ ngữ 'it' trong mệnh đề kiểu 'it is raining'.
As he late, he missed the bus.→As he was late, he missed the bus.
Người Việt thường quên chia động từ (thêm 'was'). Mệnh đề nguyên nhân vẫn cần động từ phù hợp.
She left early as because she had an appointment.→She left early as she had an appointment.
Thói quen dịch word-by-word dẫn tới thừa hai từ chỉ nguyên nhân (as + because). Chỉ dùng một từ nối là đủ.
Nói sao cho lên band
5for→6seeing that→7+as
Đồng nghĩa
seeing that — cùng nghĩa 'vì', nhưng 'seeing that' hơi thân mật/nhìn nhận thực tế hơn; dùng tốt trong Speaking và Task 2 khi muốn nêu lý do rõ ràng.
Dễ nhầm
seeing that — dùng để nêu lý do rõ ràng, thường mang sắc 'vì xét rằng', hơi thân mật hơn 'inasmuch as' hay 'on the grounds that'.
“Seeing that the roads were flooded, we decided not to drive.”
Mẹo nhớ & gốc từ
As → 'A Sớ' nghĩ đơn giản: A Short reason trước câu chính.
Từ 'as' có nguồn gốc tiếng Anh cổ, dùng lâu đời với nhiều chức năng (so sánh, nguyên nhân, thời điểm).