phrasal verb / verb phrase · trung tính

be responsible for

UK/bi rɪˈspɒnsəbəl fɔː/US/bi rɪˈspɑːnsəbəl fɔːr/be re·SPON·si·ble·FOR

speakingtask2

chịu trách nhiệm về; là nguyên nhân (khi nói 'responsible for sth' có thể nghĩa gây ra điều gì đó hoặc có trách nhiệm thực hiện)

to have a duty for something or to be the cause of something

Ví dụ

The manager is responsible for recruiting new staff.

Người quản lý chịu trách nhiệm tuyển dụng nhân viên mới.

Plastic waste is largely responsible for ocean pollution.

Rác thải nhựa chịu trách nhiệm chính cho ô nhiễm biển.

Students are responsible for submitting assignments on time.

Học sinh có trách nhiệm nộp bài đúng hạn.

Câu mẫu band 8

Policymakers must acknowledge how industrial practices are responsible for large-scale environmental degradation and act accordingly.

Cụm hay đi cùng

  • be responsible for + noun/verb-ingchịu trách nhiệm cho + danh từ/động từ -ing
  • hold someone responsible forđổ trách nhiệm cho ai về

Họ từ

responsible adjectiveresponsibility nounresponsibly adverb

Lỗi thường gặp

He is responsible to the mistake.He is responsible for the mistake.

Người Việt thường dịch 'chịu trách nhiệm với' dẫn đến dùng 'to' thay vì 'for'; in English collocation chuẩn là 'responsible for'.

They responsible for managing the team.They are responsible for managing the team.

Thiếu động từ 'to be' do thói quen không chia động từ khi nói/nghĩ theo tiếng Việt.

Nói sao cho lên band

5cause6lead to7+be responsible for

Đồng nghĩa

cause'cause' nêu trực tiếp nguyên nhân; 'be responsible for' có thể mang sắc thái pháp lý/trách nhiệm

Dễ nhầm

responsible to'responsible to' chỉ ai đó báo cáo cho ai, không phải nghĩa 'chịu trách nhiệm cho'

The director is responsible to the board of trustees.

be in charge oftương tự nhưng nhấn vào quyền quản lý hơn là gây ra hậu quả

She is in charge of the marketing department.

Mẹo nhớ & gốc từ

Nhớ 'responsible for' như 'chịu trách nhiệm cho' — phải dùng 'for', không phải 'to'.

'responsible' xuất phát từ Latin respons- 'đáp trả', nghĩa hiện đại liên quan đến trách nhiệm và khả năng trả lời hành động.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Nguyên nhân – kết quả

Học từ này cùng bộ