adj · học thuật

tentative

/ˈtɛn.tə.tɪv/TEN·ta·tive

Band 6-7task2speaking

chưa dứt khoát, tạm thời, mang tính thử nghiệm

not certain or fixed; provisional; done as an experiment or trial

Ví dụ

We have a tentative schedule for the conference, but it's not final.

Chúng tôi có lịch tạm thời cho hội thảo, nhưng chưa phải cuối cùng.

Researchers offered a tentative explanation for the unexpected results.

Các nhà nghiên cứu đưa ra lời giải thích mang tính tạm thời cho kết quả bất ngờ.

She gave a tentative smile when she heard the news.

Cô ấy mỉm cười nhẹ, hơi dè dặt khi nghe tin.

Câu mẫu band 8

The authors reached only tentative conclusions pending further longitudinal data.

Cụm hay đi cùng

  • tentative plankế hoạch tạm thời
  • tentative conclusionkết luận chưa chắc chắn
  • tentative agreementthỏa thuận sơ bộ

Họ từ

tentative adjtentatively advtentativeness n

Lỗi thường gặp

We have a tentative final plan.We have a tentative plan.

Người Việt có xu hướng ghép 'tạm thời' với 'cuối cùng' do dịch trực tiếp; 'tentative' và 'final' là trái nghĩa, không nên dùng cùng nhau.

He nodded tentativelyly.He nodded tentatively.

Sai lẫn hậu tố trạng từ do thiếu quen với cách tạo trạng từ; chỉ cần '-ly' thêm vào 'tentative' để thành 'tentatively'.

Nói sao cho lên band

5maybe6provisional7+tentative

Đồng nghĩa

provisionalnhấn vào tính tạm thời có thể thay đổi; tương đồng với tentative trong văn viết học thuật

hesitantnhấn vào thiếu tự tin/câu nệ, trong khi tentative có thể là tạm thời hoặc dè dặt

Dễ nhầm

temporarytemporary chủ yếu nghĩa 'tạm thời về thời gian'; tentative còn mang sắc thái 'chưa chắc chắn, thử nghiệm'.

The temporary bridge will be replaced next year.

Mẹo nhớ & gốc từ

TEN·ta·tive: nghĩ 'ten' như số 10 nhắc nhớ 'test' → tentative = thử, chưa chốt.

từ Latin tentare 'thử', qua tiếng Pháp tentatif

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -ive

Học từ này cùng bộ