adjective · học thuật

conducive

UK/kənˈdjuːsɪv/US/kənˈduːsɪv/con·DU·cive

Band 6-7speakingtask2

tạo điều kiện thuận lợi cho việc gì xảy ra; có lợi cho

making a particular outcome likely or possible; favourable to

Ví dụ

A quiet room is conducive to concentrated study.

Một căn phòng yên tĩnh tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập tập trung.

Policies that are conducive to economic growth often include investment in education.

Những chính sách tạo điều kiện cho tăng trưởng kinh tế thường bao gồm đầu tư vào giáo dục.

Good lighting and comfortable chairs are conducive to productive meetings.

Ánh sáng tốt và ghế ngồi thoải mái góp phần tạo điều kiện cho các cuộc họp hiệu quả.

Câu mẫu band 8

A quiet, well-equipped library is conducive to concentrated study and therefore improves students' academic performance.

Cụm hay đi cùng

  • conducive to (something)tạo điều kiện cho (cái gì)
  • conducive environment/atmospheremôi trường/bầu không khí thuận lợi

Họ từ

conducive adjectiveconduce verbconduciveness noun

Lỗi thường gặp

conducive to reduceconducive to reducing

sau 'conducive to' phải là danh từ/gerund (V‑ing), không phải nguyên thể. Người Việt thường dịch trực tiếp 'làm giảm' nên viết 'to reduce' — nhưng đó là sai cấu trúc.

conducive forconducive to

giới từ đi cùng là 'to'. Người Việt thường dùng 'for' vì trong tiếng Việt hay nói 'tốt cho', dẫn tới dịch nhầm.

Nói sao cho lên band

5helpful6favourable7+conducive

Đồng nghĩa

favourablechung chung hơn, mang tính thuận lợi tổng thể

helpfulthân thiện, ít trang trọng hơn, dùng trong văn nói

Dễ nhầm

conductiveliên quan đến dẫn điện/dẫn nhiệt; nghĩa hoàn toàn khác với 'conducive'.

Copper is highly conductive, which is why it's used in electrical wiring.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hậu tố -ive thường biến động từ (ví dụ conduce) thành tính từ mang nghĩa 'có khả năng/thuộc về/đóng góp cho'. Với 'conducive', lưu ý cấu trúc: 'conducive to + N/ V‑ing'.

conducive → con + duc (đưa) → 'đưa đến' kết quả, tức là tạo điều kiện.

từ Latin conducere 'đưa cùng nhau'; 'conducive' phát triển từ động từ conduce (đóng góp cho, dẫn đến).

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -ive

Học từ này cùng bộ