adj/adv · học thuật
sunward
UK/ˈsʌnwəd/US/ˈsʌnwərd/SUN·ward
hướng về phía Mặt Trời
directed toward or facing the sun
Ví dụ
“Solar panels were orientated sunward to maximise energy capture.”
Các tấm năng lượng mặt trời được quay về phía Mặt Trời để tối đa hóa thu năng lượng.
“The comet's tail pointed away, while its nucleus moved sunward.”
Đuôi sao chổi hướng ra xa, còn nhân sao chổi di chuyển về phía Mặt Trời.
“During the launch, instruments recorded the sunward acceleration of the probe.”
Trong quá trình phóng, thiết bị ghi nhận gia tốc hướng về phía Mặt Trời của tàu thăm dò.
Câu mẫu band 8
“Engineers adjusted the array so each panel faced sunward for peak efficiency throughout the day.”
Cụm hay đi cùng
- sunward direction — hướng về phía Mặt Trời
- orient sunward — định hướng về phía Mặt Trời
Họ từ
Lỗi thường gặp
sunwards→sunward
Học viên quen viết 'towards' nên dễ thêm -s; trong văn phong học thuật 'sunward' phổ biến hơn.
sun facing→sunward
Dịch trực tiếp 'hướng mặt trời' có thể dẫn đến 'sun facing', trong khi 'sunward' là từ chuẩn và súc tích hơn.
Nói sao cho lên band
5toward the sun→6up toward the sun→7+sunward
Đồng nghĩa
toward the sun — Cụm từ thông dụng, 'sunward' gọn hơn và hay gặp trong văn khoa học.
Dễ nhầm
skyward — skyward = lên phía trời chung chung; sunward = hướng cụ thể về Mặt Trời
“The rocket shot skyward in a bright plume of smoke.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Sun + ward = hướng Mặt Trời → quay về phía Mặt Trời.
Ghép 'sun' + '-ward' (hướng); xuất hiện trong văn bản khoa học và thiên văn.