noun · trung tính

steward

UK/ˈstjuːəd/US/ˈstuːərd/STEW·ard

Band 6-7task1speaking

nhân viên phục vụ (trên tàu, máy bay) hoặc người quản lý (sự kiện, tài sản)

a person who looks after passengers on a ship, aircraft, or train; or someone who manages property or an event

Ví dụ

The steward helped passengers stow their luggage in the overhead lockers.

Nhân viên phục vụ đã giúp hành khách cất hành lý lên khoang trên đầu.

As a steward of the festival, she coordinated volunteers and schedules.

Là người điều phối lễ hội, cô ấy sắp xếp tình nguyện viên và lịch trình.

Flight stewards must be trained in safety procedures.

Nhân viên phục vụ trên chuyến bay phải được huấn luyện quy trình an toàn.

Câu mẫu band 8

As steward of the project, she ensured budgets were adhered to and stakeholders informed.

Cụm hay đi cùng

  • flight steward / cabin stewardnhân viên phục vụ trên máy bay
  • steward of (an event / organisation)người quản lý/chịu trách nhiệm cho sự kiện/tổ chức
  • be a good steward of resourcesquản lý tài nguyên một cách có trách nhiệm

Họ từ

steward nstewards n (plural)stewardess n (archaic/female)stewardship n

Lỗi thường gặp

The stewardess served the passenger.The steward served the passenger.

Người Việt hay mặc định 'stewardess' cho tất cả; hiện nay 'steward' (hoặc 'flight attendant') là trung tính giới và phổ biến hơn trong văn viết chính thức.

He is steward of the festival.He is the steward of the festival.

Người Việt thường quên mạo từ khi dịch; chức danh cụ thể thường cần 'the'.

Nói sao cho lên band

5attendant6flight attendant7+steward

Đồng nghĩa

attendantattendant chung chung cho người phục vụ; steward thường dùng cho môi trường chuyên nghiệp như tàu/phi cơ hoặc trách nhiệm quản lý

custodiancustodian nhấn vào vai trò giữ gìn/quản lý tài sản hơn là phục vụ khách

Dễ nhầm

attendantattendant mang tính phục vụ chung (như parking attendant); steward thường có vai trò cụ thể hơn (flight/cabin steward) hoặc trách nhiệm quản lý.

The event attendant directed visitors to the registration desk.

Mẹo nhớ & gốc từ

STEWARD — STEW (nấu nướng) → người phục vụ; nhớ là người phục vụ/quản lý.

Từ cổ tiếng Anh 'stigweard' (house + guardian) nghĩa là người quản gia, dần thành 'steward'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -ward

Học từ này cùng bộ