phrasal verb · trung tính
stem from
UK/stem frɒm/US/stem frəm/stem·from
bắt nguồn từ, xuất phát từ (chỉ nguyên nhân gốc rễ)
to originate from; to be caused by something
Ví dụ
“Many social problems stem from inequality and lack of opportunity.”
Nhiều vấn đề xã hội bắt nguồn từ bất bình đẳng và thiếu cơ hội.
“The current shortage stems from poor planning in the past decade.”
Tình trạng thiếu hiện nay xuất phát từ việc quy hoạch kém trong thập kỷ trước.
“Misunderstandings often stem from poor communication.”
Hiểu lầm thường bắt nguồn từ giao tiếp kém.
Câu mẫu band 8
“Many contemporary political tensions stem from historical grievances that have been left unresolved.”
Cụm hay đi cùng
- stem from poor planning — xuất phát từ quy hoạch kém
- stem from historical factors — bắt nguồn từ các yếu tố lịch sử
Họ từ
Lỗi thường gặp
stem of→stem from
Người Việt đôi khi dịch 'from' thành 'of' do ảnh hưởng từ tiếng Việt, nhưng giới từ đúng cho 'stem' là 'from'.
stems from to→stems from
Thêm giới từ thừa là lỗi dịch từng từ; 'stem from' đã đầy đủ.
Nói sao cho lên band
5come from→6originate from→7+stem from
Đồng nghĩa
originate from — gần như tương đương; 'stem from' hay dùng khi nói về nguyên nhân cơ bản
Dễ nhầm
result from — 'stem from' nhấn mạnh nguồn gốc/nguyên nhân cơ bản; 'result from' biểu thị kết quả xuất phát từ nguyên nhân
“The flooding resulted from heavy rainfall over several days.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'stem' như phần gốc, tức là 'bắt nguồn' → stem from = bắt nguồn từ.
'Stem' nghĩa gốc là 'gốc, thân cây' nên dễ nhớ là 'xuất phát từ'.
Từ liên quan
Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.
Trong bộ Nguyên nhân – kết quả · phần 2
Học từ này cùng bộ