adjective / adverb · trung tính

southward

UK/ˈsaʊθwəd/US/ˈsaʊθwərd/SOUTH·ward

Band 5-6task2speaking

hướng nam, về phía nam

toward or in the direction of the south

Ví dụ

The caravan set off southward into the desert.

Đoàn lữ hành khởi hành về phía nam vào sa mạc.

A southward change in currents affected coastal fishing grounds.

Sự thay đổi dòng chảy hướng nam ảnh hưởng đến vùng đánh bắt ven bờ.

The highway continues southward for another 100 miles.

Con đường cao tốc tiếp tục chạy về phía nam thêm 100 dặm.

Câu mẫu band 8

Climate models predict a gradual southward shift of the species' breeding range.

Cụm hay đi cùng

  • southward journeyhành trình về phía nam
  • southward migrationdi cư về phía nam

Họ từ

southward adj/advsouthwards adv (BrE variant)

Lỗi thường gặp

toward southtoward the south / southward

Người Việt hay thiếu 'the' khi nói 'toward the south' hoặc dịch trực tiếp thành 'toward south' — cấu trúc đúng cần có 'the' hoặc dùng 'southward'.

Nói sao cho lên band

5to the south6south7+southward

Đồng nghĩa

to the southcách diễn đạt đơn giản hơn, thông dụng

Dễ nhầm

southwardsdạng -s phổ biến ở BrE; giống nghĩa 'southward'

They moved southwards as the weather turned cold.

to the southcụm giới từ thay cho -ward

Several islands lie to the south of the mainland.

Mẹo nhớ & gốc từ

Những từ kết thúc bằng -ward/-wards có thể dùng như tính từ hoặc trạng từ; BrE có thể thêm -s, AmE ưu tiên không có -s.

SOUTH (nam) + WARD (hướng) → đi về hướng nam

south (phía nam) + hậu tố -ward; cấu trúc cổ dùng để chỉ hướng di chuyển.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -ward

Học từ này cùng bộ