adverb / adjective · trung tính

skyward

UK/ˈskaɪwəd/US/ˈskaɪwɚd/SKY·ward

Band 5-6speakingtask2

hướng lên trời

toward the sky or upwards

Ví dụ

The rocket shot skyward and disappeared from view.

Tên lửa bay thẳng lên trời và biến mất khỏi tầm mắt.

Leaves were blown skyward by the gust.

Lá bị cơn gió thổi tung lên trời.

skyward motion

chuyển động hướng lên trời

Câu mẫu band 8

Smoke curled skyward from the chimneys as dawn broke over the city.

Cụm hay đi cùng

  • shoot skywardbay vọt lên trời
  • look skywardnhìn lên trời
  • rise skywardvươn lên trên không

Họ từ

skyward adv., adj.skywards adv. (BrE variant)

Lỗi thường gặp

The rocket went to skyward.The rocket went skyward.

Người Việt hay thêm 'to' trước danh từ khi dịch; với 'skyward' không cần 'to'.

He looked upward the cloud.He looked skyward at the cloud.

Người Việt hay đặt trật tự từ theo tiếng mẹ đẻ hoặc thiếu giới từ cần thiết; 'looked skyward at' là tự nhiên hơn.

Nói sao cho lên band

5up6upward7+skyward

Đồng nghĩa

upwardchỉ hướng lên chung; 'skyward' nhấn mạnh lên trời/không trung

Dễ nhầm

upwardcũng chỉ hướng lên, nhưng 'upward' dùng chung hơn; 'skyward' nhấn mạnh lên trời

The fireworks rose skyward in a brilliant display.

Mẹo nhớ & gốc từ

Dùng -ward sau danh từ chỉ không gian (sky) để chỉ hướng; không cần giới từ 'to' trước dạng này.

SKY (bầu trời) + WARD (hướng) → hướng lên trời

ghép sky (bầu trời) + -ward (hướng), nghĩa là 'về phía trời'

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -ward

Học từ này cùng bộ