subordinating conjunction / preposition · trung tính
since
/sɪns/SINCE
vì, bởi vì (chỉ nguyên nhân); cũng có nghĩa 'kể từ' khi chỉ thời gian — cần phân biệt hai chức năng này
used to give a reason (because) or to indicate time (from then until now); context decides the meaning
Ví dụ
“Since the roads were icy, several accidents occurred.”
Vì đường trơn, đã xảy ra vài vụ tai nạn.
“She has been ill since last Monday.”
Cô ấy bị ốm kể từ thứ Hai tuần trước.
“Since we had no evidence, the claim was rejected.”
Vì chúng tôi không có bằng chứng, yêu cầu đã bị bác.
Câu mẫu band 8
“Since empirical evidence is limited, further large-scale trials are necessary before policy implementation.”
Cụm hay đi cùng
- since + clause (reason) — since + mệnh đề (chỉ nguyên nhân: 'Because')
- since + time expression (from then) — since + cụm thời gian (kể từ thời điểm)
Họ từ
Lỗi thường gặp
I went to bed since I was tired.→I went to bed because I was tired. / Since I was tired, I went to bed.
Người Việt hay dùng 'since' thay 'because' đang OK nhưng chú ý vị trí: khi 'since' đứng cuối câu có thể gây nhầm; trong một số ngữ cảnh 'since' bị hiểu là thời gian.
I have lived here since five years.→I have lived here for five years. / I have lived here since 2016.
'Since' đi với mốc thời gian (since 2016), còn 'for' đi với khoảng thời gian (for five years). Đây là lỗi phổ biến do dịch word-by-word.
Nói sao cho lên band
5because→6as→7+since
Đồng nghĩa
because — 'since' nhẹ nhàng hơn 'because' khi gợi ý lý do; nhưng khi nghĩa thời gian thì khác hẳn.
Dễ nhầm
because — 'since' và 'because' đều chỉ nguyên nhân nhưng 'since' còn mang nghĩa thời gian; trong writing, 'since' thường nhẹ nhàng hơn 'because'.
“Since the sample size was small, the results are inconclusive.”
Mẹo nhớ & gốc từ
SINCE = S INCE → S = START (mốc thời gian) hoặc 'Because' nhẹ nhàng — nhớ kiểm tra ngữ cảnh: time hay reason?
Từ tiếng Anh cổ 'siththan' nghĩa là 'from then', dẫn tới hai nghĩa 'kể từ' và 'vì'.