noun / verb · trung tính
share
UK/ʃeə/US/ʃer/SHARE
phần (của tổng); tỷ lệ; phần chia
the part or amount of something that is owned, used, or recorded
Ví dụ
“Market share”
thị phần
“to share the data”
chia sẻ dữ liệu
“a large share of students”
một tỷ lệ lớn học sinh
Câu mẫu band 8
“The chart indicates that the company's market share expanded markedly between 2010 and 2015, largely at the expense of smaller competitors.”
Cụm hay đi cùng
- market share — thị phần
- share of — tỷ lệ của
- a large/small share — một tỷ lệ lớn/nhỏ
Họ từ
Lỗi thường gặp
share the market→share of the market
Người Việt hay dịch trực tiếp 'chia thị trường' → trong Task 1 phải nói 'share of the market' (tỷ lệ/thị phần của thị trường).
a share was 20%→its share was 20%
Thiếu chủ từ: trong tiếng Việt có thể nói 'thị phần 20%' nhưng trong tiếng Anh cần chủ ngữ rõ (its/the company's...).
Nói sao cho lên band
5part→6portion→7+share
Đồng nghĩa
portion — nhấn vào phần chia cụ thể, thân mật hơn trong văn nói
slice — gợi hình (một 'miếng' của tổng), ít trang trọng
Dễ nhầm
portion — portion nhấn vào một phần được chia; share thường dùng trong collocation 'market share', 'share of'.
“A large portion of the budget was spent on technology.”
Mẹo nhớ & gốc từ
SHARE = phần CHIA (SHARE giống share out = chia phần).
Từ gốc tiếng Anh cổ share (chia phần), liên quan đến idea 'chia sẻ'.