phrasal verb · trang trọng
account for
/əˈkaʊnt fɔːr/ac·COUNT for
chiếm (một tỷ lệ); giải thích (một phần của tổng thể là bao nhiêu)
to make up or explain the size of a part of a total
Ví dụ
“International students account for nearly 30% of enrolments.”
Sinh viên quốc tế chiếm gần 30% tổng số nhập học.
“Poor maintenance may account for the decline in visitor numbers.”
Bảo trì kém có thể giải thích cho sự giảm của lượng khách.
“Online purchases account for the majority of sales in the winter period.”
Mua sắm trực tuyến chiếm phần lớn doanh số trong mùa đông.
Câu mẫu band 8
“International tourists now account for the majority of revenues in the hospitality sector.”
Cụm hay đi cùng
- account for X% / account for the increase — chiếm X% / giải thích sự tăng
- account for nearly/approximately — chiếm gần/ khoảng
Họ từ
Lỗi thường gặp
account 30% of→account for 30% of
Người Việt thường lược 'for' do dịch trực tiếp 'chiếm 30%'. Tuy nhiên cụm đúng là 'account for X% of'.
accounting for 30% people→accounting for 30% of people
Thiếu 'of' nối phần trăm với danh từ là lỗi phổ biến do khác biệt cấu trúc ngôn ngữ.
They account to 40%→They account for 40%
Dịch sai giới từ ('to' thay cho 'for') do dịch sát tiếng Việt.
Nói sao cho lên band
5make up→6take up→7+account for
Đồng nghĩa
make up — 'make up' ít trang trọng hơn, hay dùng trong văn nói
constitute — trang trọng, gần nghĩa với 'account for' khi nói về thành phần
Dễ nhầm
make up — phù hợp ở văn nói, ít trang trọng hơn
“Domestic sales make up over half of total revenue.”
constitute — trang trọng, dùng khi muốn nói thành phần cấu thành
“Women constitute 48% of the workforce.”
Mẹo nhớ & gốc từ
ac·COUNT for → 'for' nối với phần trăm (for + of...), nhớ đừng bỏ 'for'.
'account' (v): tính toán, giải thích; 'account for' nghĩa là 'giải thích/chiếm'.