noun · trung tính

section

/ˈsɛkʃən/SEC·tion

Band 7+task1task2speaking

một phần hoặc đoạn của văn bản, báo cáo, bảng biểu hoặc toà nhà

a part or subdivision of a text, document, chart, or building

Ví dụ

Refer to section 3 for detailed methodology.

Tham khảo mục 3 để biết phương pháp chi tiết.

This section of the museum focuses on modern art.

Khu vực này của bảo tàng trưng bày nghệ thuật hiện đại.

Please fill out the medical section of the form.

Vui lòng điền phần y tế của mẫu đơn.

Câu mẫu band 8

In the methodology section, the authors clearly describe their sampling strategy and data collection methods.

Cụm hay đi cùng

  • section of the reportmục của báo cáo
  • in the next/previous sectionở phần tiếp theo / trước đó
  • a separate sectionmột phần riêng biệt

Họ từ

sections noun (plural)sectional adjective

Lỗi thường gặp

sectorsection

Người Việt dễ nhầm do phát âm gần giống; 'section' là phần của văn bản/bảng, 'sector' là phần của nền kinh tế.

part (always interchangeable)section

Mặc dù 'part' có thể dùng, trong văn học thuật 'section' là từ chính xác hơn khi chia mục báo cáo hay biểu đồ.

Nói sao cho lên band

5part6paragraph7+section

Đồng nghĩa

parttừ chung, ít trang trọng hơn 'section' trong văn học thuật

chapterdùng cho sách hoặc báo cáo lớn hơn, mang tính phân chia rõ rệt

Dễ nhầm

sectorphần của nền kinh tế hoặc xã hội, khác với phần của văn bản

The agricultural sector employs many people in rural areas.

chapterdùng cho sách hoặc tài liệu dài, thường chia theo chương

Chapter 2 discusses the literature review.

Mẹo nhớ & gốc từ

SEC·tion = phần (như 'section' trong báo cáo) → nhớ là 'phần báo cáo'.

Từ Latin 'sectio' (cắt ra), nghĩa là phần được cắt ra từ một tổng thể.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 1 · phần 2

Học từ này cùng bộ