noun · trung tính

issue

UK/ˈɪʃuː/US/ˈɪʃu/IS·sue

Band 6-7speakingtask2

vấn đề; cũng có nghĩa là 'số (ấn phẩm của tạp chí)' tùy ngữ cảnh

a subject or problem that people discuss; also an edition of a magazine

Ví dụ

The journal's latest issue focused on urban development.

Số báo mới nhất của tạp chí tập trung vào phát triển đô thị.

We need to address the issue of traffic congestion in the city.

Chúng ta cần giải quyết vấn đề tắc nghẽn giao thông trong thành phố.

The committee identified several key issues for further research.

Ủy ban đã xác định một vài vấn đề chính cần nghiên cứu thêm.

Câu mẫu band 8

One recurring issue raised by participants was the lack of affordable housing in the city.

Cụm hay đi cùng

  • raise an issuenêu lên một vấn đề
  • address an issuegiải quyết một vấn đề
  • a recurring issuemột vấn đề lặp đi lặp lại
  • the latest issue (of a journal)số mới nhất (của tạp chí)

Họ từ

issue nounissue verbissuance noun

Lỗi thường gặp

many issuemany issues

Người Việt hay quên dấu số nhiều vì tiếng Việt không chia số nhiều bằng -s; phải thêm -s với 'many'.

It is issue we need to solveIt is an issue we need to solve

Thiếu mạo từ: tiếng Việt không có a/an/the nên học viên thường bỏ 'an' trước danh từ đếm được số ít.

discuss about the issuediscuss the issue

Động từ 'discuss' đã mang nghĩa 'thảo luận về', nên không cần thêm 'about' — người Việt hay dịch 'discuss about' theo cấu trúc 'thảo luận về'.

Nói sao cho lên band

5problem6topic7+issue

Đồng nghĩa

problemthường nhấn mạnh tính tiêu cực hoặc khó khăn hơn; 'issue' trung tính hơn, có thể là chủ đề thảo luận

mattertrung tính, hơi trang trọng, thường dùng trong văn viết

Dễ nhầm

problemproblem nhấn mạnh điều tiêu cực hoặc trở ngại cụ thể hơn; issue có thể trung tính hoặc chỉ chủ đề thảo luận

The central problem in the study was insufficient sample size.

Mẹo nhớ & gốc từ

Nhớ 'issue' như 'ít shoe' — nhiều 'vấn đề' nên giày không vừa (chỉ nhớ hình ảnh).

Từ 'issue' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exire' (ra ngoài), qua tiếng Pháp cổ nghĩa là 'kết quả' hoặc 'lần xuất bản'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 1

Học từ này cùng bộ