noun · học thuật
analysis
/əˈnæləsɪs/a·NAL·y·sis
sự phân tích; xem xét kỹ lưỡng dữ liệu hoặc thông tin để tìm ra ý nghĩa
a detailed examination of something in order to understand it
Ví dụ
“The final analysis showed clear differences between the two groups.”
Phân tích cuối cùng cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa hai nhóm.
“A statistical analysis was carried out on the survey results.”
Một phân tích thống kê đã được tiến hành trên kết quả khảo sát.
“Her analysis of the novel focused on gender roles.”
Bài phân tích của cô ấy về tiểu thuyết tập trung vào vai trò giới.
Câu mẫu band 8
“A comprehensive analysis of urban transport policies revealed which measures most effectively reduced congestion.”
Cụm hay đi cùng
- statistical analysis — phân tích thống kê
- conduct an analysis — tiến hành một phân tích
- detailed analysis — phân tích chi tiết
Họ từ
Lỗi thường gặp
make an analysis→conduct an analysis
Người Việt thường dịch 'làm' → 'make', nhưng trong văn viết học thuật tiếng Anh thường dùng collocation như 'conduct an analysis' hoặc 'carry out an analysis'.
many analysis→many analyses
Tiếng Việt không chia số nhiều giống tiếng Anh; 'analysis' có dạng số nhiều bất quy tắc là 'analyses'.
Nói sao cho lên band
5study→6examination→7+analysis
Đồng nghĩa
examination — nhấn mạnh hành động kiểm tra, thường mang nghĩa kiểm tra chi tiết
evaluation — nhấn mạnh đánh giá giá trị hay chất lượng hơn là mô tả
Dễ nhầm
examination — examination nhấn mạnh hành động kiểm tra hoặc khảo sát cụ thể; analysis nhấn mạnh việc giải thích, tìm ý nghĩa.
“The examination of the samples took two days.”
Mẹo nhớ & gốc từ
a-NAL-ysis → nhớ chữ NAL như 'nhận lại' để tưởng tượng bạn nhận lại kết luận sau khi phân tích.
từ tiếng Hy Lạp ana- (lên, lại) + lysis (giải phóng, tách rời) — nghĩa gốc là 'tách ra để xem'.