noun, verb · trung tính
approach
UK/əˈprəʊtʃ/US/əˈproʊtʃ/a·PROACH
làm động từ: tiếp cận, đến gần hoặc bắt đầu giải quyết; danh từ: phương pháp, cách tiếp cận vấn đề
to come near or to begin to deal with something; as a noun, a way of dealing with a problem or task
Ví dụ
“We need a new approach to reduce traffic in the city centre.”
Chúng ta cần một cách tiếp cận mới để giảm ùn tắc giao thông ở trung tâm thành phố.
“She approached the manager with her proposal.”
Cô ấy tiếp cận người quản lý với đề xuất của mình.
“His approach to teaching is very practical.”
Cách tiếp cận của anh ấy trong giảng dạy rất thực tiễn.
Câu mẫu band 8
“A multidisciplinary approach that combines quantitative surveys with in‑depth interviews yields more comprehensive findings.”
Cụm hay đi cùng
- approach a problem — tiếp cận một vấn đề
- a new approach — một cách tiếp cận mới
- approach someone — tiếp xúc/tiếp cận ai đó
Họ từ
Lỗi thường gặp
We will approach to the problem by…→We will approach the problem by… / Our approach to the problem is…
Người Việt thường thêm giới từ 'to' theo thói quen nói 'tiếp cận tới', nhưng tiếng Anh khi dùng 'approach' với tân ngữ không cần 'to'.
He has a good method of teaching, but his approach is better.→He has a good method of teaching, but his approach is more effective.
Không phải lỗi ngữ pháp nặng, nhưng học viên thường dùng 'approach' và 'method' thay thế lẫn nhau mà không phân biệt sắc thái; cần lựa từ chính xác theo ý định.
Nói sao cho lên band
5method→6way→7+approach
Đồng nghĩa
method — tập trung vào thủ tục cụ thể hơn
strategy — nhấn mạnh kế hoạch dài hạn hơn
Dễ nhầm
method — phương pháp cụ thể hơn so với 'approach' chung chung
“The teacher explained her method for marking essays step by step.”
strategy — kế hoạch dài hạn, thường rộng hơn approach
“The company adopted a new marketing strategy for the coming year.”
Mẹo nhớ & gốc từ
A·PROACH: tưởng tượng 'A' lao tới 'PRO' để tiếp cận vấn đề theo cách chuyên nghiệp — nhớ rằng từ này nghĩa là 'cách tiếp cận'.
Từ từ tiếng Pháp trung cổ 'aprochier', có nguồn gốc từ Late Latin 'appropiare' nghĩa là tới gần; vào tiếng Anh giữ cả nghĩa 'đến gần' và 'phương pháp'.